Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › -기에 따라(서)
-기에 따라(서) — tùy theo cách … — kết quả thay đổi theo cách làm (động từ đối ứng của N에 따라(서), Bài 4A-2)
Tùy theo cách … — kết quả thay đổi theo cách làm (động từ đối ứng của N에 따라(서), Bài 4A-2). Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 10: 자기소개서와 학업 계획서 (Bản tự khai và kế hoạch học tập — bản nháp của AI so với trải nghiệm của chính bạn, và một buổi phỏng vấn thử).
Ý nghĩa
V-기에 따라(서) nói rằng kết quả phụ thuộc vào cách làm: 같은 경험도 쓰기에 따라 전혀 다른 글이 됩니다 'cùng một trải nghiệm trở thành một bài viết hoàn toàn khác tùy theo cách bạn viết'. Nghĩa giống N에 따라 ở Bài 4A-2, nhưng đứng trước nó là một động từ: 쓰기에 따라, 준비하기에 따라, 생각하기에 따라. Vế sau nói 'khác nhau · thay đổi · có thể là cái này hoặc cái kia': 달라지다, 다르다, -(으)ㄹ 수 있다, 길게도 짧게도. -기에 따라서는 nghĩa là 'trong một số trường hợp'. Không đặt thì ở bên trong.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-기에 따라(서) | 동사 | 쓰다 → 쓰기에 따라 |
| V-기에 따라서는 | 'trong một số trường hợp' | 쓰다 → 쓰기에 따라서는 |
| N에 따라(서) | 명사 (4A-2) | 지역 → 지역에 따라 |
Điểm chính
- V-기에 따라(서) = tùy theo cách … — động từ đối ứng của N에 따라 (Bài 4A-2): 쓰기에 따라 · 준비하기에 따라 · 생각하기에 따라. Vế sau: 달라지다 · 다르다 · -(으)ㄹ 수 있다.
- Không có thì bên trong (썼기에 따라 ✗). -기에 따라서는 = trong một số trường hợp. Không phải cùng từ với N따라 (ngữ pháp 2): 오늘따라.
Ví dụ
- 어떤 일을 어떻게 하느냐에 따라 결과가 달라질 때 써요: 같은 경험도 쓰기에 따라 전혀 다른 글이 됩니다.
- 4A 2과의 「N에 따라」와 뜻이 같지만, 앞에 동사가 와요: 쓰기에 따라 · 준비하기에 따라 · 생각하기에 따라.
- 뒤에는 「달라지다 · 다르다 · -(으)ㄹ 수 있다 · 길게도 짧게도」 같은 말이 와요.
- 「-기에 따라서는」은 「어떤 때에는」이라는 뜻이에요. 앞에 시제를 넣지 않아요.
Cũng có trong bài này
- N따라 — riêng hôm nay · đúng hôm nay · một ngày hay một lúc không giống những lúc khác
- V-(으)ㅁ으로써 · N을/를 통해서 — bằng cách … · thông qua N — phương tiện thực hiện một kế hoạch trong văn viết (N(으)로써, Bài 4B-1, nay dùng với động từ và với 통해서)
- N은/는 N을/를 보여 주는 좋은 예이다 — X là một ví dụ điển hình cho thấy Y — nêu một ví dụ trong văn viết tiếng Hàn