Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5A › 면접에서 자기소개하기
면접에서 자기소개하기 — Tự giới thiệu trong buổi phỏng vấn — một phút, mười hai câu, từ lời chào đầu tiên đến câu kết (một bộ mẫu câu trong sách giáo khoa, không phải điểm ngữ pháp mới)
Tự giới thiệu trong buổi phỏng vấn — một phút, mười hai câu, từ lời chào đầu tiên đến câu kết (một bộ mẫu câu trong sách giáo khoa, không phải điểm ngữ pháp mới). Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5A, bài 9: 취업 준비 (Xin việc — thông báo tuyển dụng, bài kiểm tra năng lực AI và phần tự giới thiệu một phút).
Ý nghĩa
Bài tự giới thiệu phỏng vấn dài một phút: mở đầu (lời chào · vị trí · tên của bạn) → phần giữa (việc học · một kinh nghiệm · một điểm mạnh) → kết (một kế hoạch · câu kết). Tất cả bằng -(스)ㅂ니다: 지원한 이유나입니다 · 졸업했습니다 · 마치겠습니다. Hãy kể kinh nghiệm theo khi nào · ở đâu · cái gì · nó dạy bạn điều gì — kinh nghiệm của chính bạn quan trọng hơn những câu ai cũng nói được. Câu kết không bao giờ đổi: 이상으로 제 소개를 마치겠습니다. 감사합니다.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| 처음 — 인사 · 분야 · 이름 | luôn cùng một cấu trúc | 안녕하십니까? 해외 영업에 지원한 이유나입니다. |
| 가운데 — 공부 · 경험 · 배운 것 · 장점 | câu chuyện của chính bạn, -(스)ㅂ니다 | 대학 4년 동안 유학생들과 언어 교환을 해 왔습니다. |
| 끝 — 계획 · 다짐 · 마치는 말 | luôn là câu cuối giống nhau | 입사하게 된다면 하늘전자를 믿을 만한 회사로 소개하고자 합니다. |
Điểm chính
- Cấu trúc: 인사 · 분야 · 이름 → 공부 → 경험 → 배운 것 → 장점 → 계획 · 다짐 → 끝. Tất cả bằng -(스)ㅂ니다; một phút.
- Một kinh nghiệm cụ thể của chính bạn (언제 · 어디에서 · 무엇을) có giá trị hơn những câu mà ai cũng nói được.
Ví dụ
- 면접의 자기소개는 1분이에요. 처음(인사 · 지원한 분야 · 이름) → 가운데(공부 · 경험 · 장점) → 끝(계획 · 마치는 말)의 순서예요.
- 말은 모두 -(스)ㅂ니다로 해요: 지원한 이유나입니다 · 졸업했습니다 · 마치겠습니다.
- 경험은 「언제 · 어디에서 · 무엇을 · 무엇을 배웠는지」로 말해요. 누구나 할 수 있는 말보다 내 경험이 중요해요.
- 끝은 늘 같아요: 이상으로 제 소개를 마치겠습니다. 감사합니다.
Cũng có trong bài này
- V-(으)ㄹ 만하다 — đáng … · có lý do chính đáng — đánh giá một công ty, một người và một cảm xúc (Bài 3B-7 볼 만해요, giờ đi sâu hơn)
- V-느니 (차라리) — thà … còn hơn · tôi thà … — chọn điều ít tệ hơn trong hai điều tệ (Bài 4B-6, giờ dùng cho các quyết định về công việc và AI)