Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4B › A/V-기에 · -기에는

A/V-기에 · -기에는 — vì · do (trong văn viết) — và 'để làm …, thì quá …'

Vì · do (trong văn viết) — và 'để làm …, thì quá …'. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4B, bài 1: 소중한 환경 (Môi trường quý giá của chúng ta — thay đổi kế hoạch và lý do trang trọng).

Ý nghĩa

-기에 nêu lý do theo cách trang trọng, văn viết — 'vì, do, bởi': 지구는 하나뿐이기에 우리가 지켜야 한다 'vì chỉ có một Trái Đất, chúng ta phải bảo vệ nó'. Động từ và tính từ gắn trực tiếp -기에 (오기에, 심하기에), danh từ gắn (이)기에 (하나뿐이기에, 학생이기에), và lý do ở quá khứ dùng -았/었기에 (공기가 오염됐기에, 숲이 파괴됐기에). Trong lời nói, ý này thường dùng -아/어서 hoặc -(으)니까; -기에 thuộc về bài báo, bài luận, bài phát biểu, thư từ và áp phích. Giống -아/어서, sau nó không thể đi kèm yêu cầu hay đề nghị: không nói 비가 오기에 우산을 가져가세요 mà nói 비가 오니까 우산을 가져가세요. -기에는 là một cách dùng khác: nó đặt ra một tiêu chuẩn — 'để làm …, thì (quá) …': 혼자 먹기에는 많아요 'một mình ăn thì nhiều', 포스터에 넣기에는 글이 너무 길어요 'chữ quá dài để cho vào áp phích'. Nó thường đi với 너무, 좀 hoặc 아직 và một tính từ, và phổ biến trong lời nói thường ngày. Khi không có 는, -기에 좋다/나쁘다 nghĩa là 'tốt/xấu cho việc làm': 산책하기에 좋은 날씨 — giống như 산책하기 좋은 날씨 ở Bài 2B-4.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-기에 (이유)동사 · 형용사 + 기에 · 명사 + (이)기에 · 지난 일 -았/었기에 — 글말오다 + 기에 → 오기에
-기에는 (기준)동사 + 기에는 + 너무 · 좀 · 아직 + 형용사 — 그 일을 하는 데는 (좋은 점은 -기에 좋다)혼자 먹다 + 기에는 → 혼자 먹기에는 (많아요)

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Yonsei University Korean 4-1, bài 2; Ewha Womans University Korean 3-2, bài 8; Hanyang University Korean 4-2, bài 7; Seoul National University Korean 5A, bài 14.

Cũng có trong bài này