Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4B › V-(으)려다(가)

V-(으)려다(가) — định … nhưng — một kế hoạch thay đổi giữa chừng

Định … nhưng — một kế hoạch thay đổi giữa chừng. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4B, bài 1: 소중한 환경 (Môi trường quý giá của chúng ta — thay đổi kế hoạch và lý do trang trọng).

Ý nghĩa

V-(으)려다(가) cho biết bạn định làm việc gì đó rồi đổi hướng: 버스를 타려다가 걸어갔어요 'Tôi định đi xe buýt, nhưng rồi đi bộ'. Nó là -(으)려고 하다 'định làm' (Bài 1B-3) kết hợp với -다가 (Bài 2A-7), và có thể bỏ 가: 가려다 말았어요. Sau 받침 dùng -으려다가 (먹으려다가; 걷다 → 걸으려다가), sau nguyên âm hoặc ㄹ dùng -려다가 (사려다가, 만들려다가). Vế sau là việc bạn đã làm thay thế hoặc 말다 'bỏ ngang': 사려다가 말았어요 'Tôi suýt mua nhưng rồi không mua'. Lý do của sự thay đổi thường nằm ở giữa — 가려다가 미세먼지 때문에 집에 있었어요. So sánh với -다가 thông thường: 밥을 먹다가 나갔어요 nghĩa là bạn đang ăn thì ra ngoài, còn 밥을 먹으려다가 나갔어요 nghĩa là bạn ra ngoài trước khi kịp bắt đầu ăn. Hai vế thường có cùng chủ ngữ. -았/었- không thể đứng trước -(으)려다가; thì của cả câu được đặt ở cuối: 가려다가 말았어요 · 내일 가려다가 모레 가기로 했어요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-으려다가받침 O먹다 + 으려다가 → 먹으려다가
-려다가받침 X · ㄹ 받침버리다 + 려다가 → 버리려다가

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4B, bài 12; Ewha Womans University Korean 3-2, bài 15; Hongik University Korean 3B, bài 11; Hanyang University Korean 3-2, bài 8.

Cũng có trong bài này