Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4B › N마저

N마저 — ngay cả (thứ cuối cùng) — thêm một chuyện xui xẻo nữa

Ngay cả (thứ cuối cùng) — thêm một chuyện xui xẻo nữa. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4B, bài 1: 소중한 환경 (Môi trường quý giá của chúng ta — thay đổi kế hoạch và lý do trang trọng).

Ý nghĩa

N마저 có nghĩa là 'ngay cả' theo nghĩa 'cái cuối cùng': chuyện xấu xảy ra với thứ cuối cùng bạn còn lại, hoặc thêm một chuyện xấu nữa chồng lên hoàn cảnh đã xấu — 늦잠을 잤는데 버스마저 놓쳤어요 'Tôi ngủ quên, rồi còn lỡ cả xe buýt'; 가뭄 때문에 작은 호수마저 말라 버렸어요 'vì hạn hán, ngay cả cái hồ nhỏ cũng đã cạn khô'. Nó gắn thẳng vào danh từ dù âm cuối là gì (버스마저, 물마저, 너마저) và thay cho 이/가 hoặc 을/를. Vì mang theo một tiếng thở dài, nó hầu như luôn dùng cho tin xấu; với những bất ngờ tốt hãy dùng 까지 hoặc 도 — 장학금까지 받았어요 'tôi còn nhận được cả học bổng'. 까지 theo nghĩa 'đến cả' này (Bài 4B-5) chỉ đơn giản là chồng thêm nhiều thứ, tốt hay xấu, còn 마저 nói rằng 'và giờ chẳng còn gì nữa'. N조차 gần với 마저 nhưng có nghĩa 'ngay cả điều cơ bản nhất cũng không' và chủ yếu xuất hiện với phủ định: 이름조차 몰라요 'tôi không biết cả tên của họ'. Hoàn cảnh xấu thường đến trước với -는데 hoặc -아/어서. Vì là tiểu từ, 마저 cho phép động từ đứng sau mang bất kỳ thì nào.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
N마저받침 O · X 모두 — 이/가 · 을/를 자리에 · 나쁜 일이 하나 더 · 마지막 하나까지버스 + 마저 → 버스마저 (놓쳤어요)

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4B, bài 12; Hongik University Korean 4B, bài 7.

Cũng có trong bài này