Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4B › N(으)로써

N(으)로써 — bằng · thông qua — cách thức làm một việc, trong tiếng Hàn trang trọng

Bằng · thông qua — cách thức làm một việc, trong tiếng Hàn trang trọng. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4B, bài 1: 소중한 환경 (Môi trường quý giá của chúng ta — thay đổi kế hoạch và lý do trang trọng).

Ý nghĩa

N(으)로써 chỉ phương tiện hoặc phương pháp để thực hiện một việc — 'bằng (phương tiện), thông qua, với': 두 나라는 대화로써 문제를 해결했다 'hai nước đã giải quyết vấn đề thông qua đối thoại'. Đây là dạng mạnh hơn và trang trọng hơn của N(으)로 (Bài 1B-11), nên thuộc về văn viết, bài phát biểu, thông báo và khẩu hiệu; trong hội thoại thường ngày thường dùng (으)로 đơn giản (대화로 해결했어요), còn với phương tiện giao thông (버스로) thì 로써 nghe không tự nhiên. Sau 받침 dùng 으로써 (노력으로써), sau nguyên âm hoặc ㄹ dùng 로써 (대화로써, 말로써). Để dùng với động từ, trước tiên biến nó thành danh từ bằng -(으)ㅁ (Bài 3B-11): 종이컵을 쓰지 않음으로써 쓰레기를 줄인다 'bằng cách không dùng cốc giấy, chúng ta giảm được rác thải' — mẫu câu viết phổ biến nhất. 이로써 'bằng điều này, nhờ đó' mở đầu hoặc kết thúc các thông báo trang trọng: 이로써 오늘 행사를 마치겠습니다. (으)로써 cũng có thể chỉ chất liệu trong văn viết kiểu cũ, nhưng với chất liệu thì (으)로 là bình thường. Đừng nhầm với N(으)로서 'với tư cách (vai trò là)', nghe gần giống nhau; bạn sẽ gặp nó ở Bài 4B-10 — bây giờ chỉ cần nhớ 써 = phương tiện, 서 = vai trò. Vì là tiểu từ, động từ ở cuối câu có thể mang bất kỳ thì nào.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
N(으)로써받침 O 으로써 · 받침 X · ㄹ 받침 로써 — 글말 · 방법 · 수단 (동사는 -(으)ㅁ으로써)노력 + 으로써 → 노력으로써

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Sogang University Korean 5B, bài 4; Sogang University Korean 6, bài 1; Hongik University Korean 5A, bài 6; Seoul National University Korean 5A, bài 13; Ewha Womans University Korean 5, bài 3.

Cũng có trong bài này