Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4A › 사동과 피동

사동과 피동 — sai khiến hay bị động? — phân biệt chúng, ngay cả khi trông giống nhau

Sai khiến hay bị động? — phân biệt chúng, ngay cả khi trông giống nhau. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4A, bài 8: 문이 잠겨 버렸어요 (Cánh cửa tự khóa — thể bị động cho sự cố hỏng hóc và tai nạn).

Ý nghĩa

Tuần trước bạn đã tạo động từ sai khiến (Bài 4A-7) và tuần này là động từ bị động, và tiếng Hàn tạo cả hai bằng cùng bốn hậu tố, -이-, -히-, -리- và -기-. Vậy làm sao phân biệt? Hãy nhìn vào câu, chứ không chỉ động từ. Câu sai khiến có người khiến hoặc giúp người khác làm điều gì đó, và có tân ngữ với 을/를: 엄마가 아이에게 밥을 먹였어요 'người mẹ cho đứa trẻ ăn'. Câu bị động nói về điều xảy ra với chủ ngữ, và tân ngữ 을/를 biến mất: 생선이 고양이에게 먹혔어요 'con cá bị mèo ăn mất'. 에게 có thể xuất hiện ở cả hai — trong câu sai khiến nó đánh dấu người được khiến làm, trong câu bị động nó đánh dấu người đã làm. Một số cặp khác nhau về hình thức (먹이다 sai khiến, 먹히다 bị động), và một số động từ chỉ là sai khiến (앉히다, 입히다, 재우다), nhưng một số khác giống hệt nhau: 보이다 (아이에게 사진을 보여 줬어요 'tôi cho đứa trẻ xem một bức ảnh' ↔ 창밖으로 산이 보여요 'từ cửa sổ có thể nhìn thấy một ngọn núi'), 안기다 (어머니가 저에게 아이를 안기셨어요 'người mẹ đặt đứa trẻ vào vòng tay tôi' ↔ 아이가 저에게 안겼어요 'đứa trẻ nằm trong vòng tay tôi'), 읽히다, 씻기다 và 업히다. 울리다 là thể sai khiến của 울다 — 동생을 울렸어요 'tôi làm em gái khóc' — nhưng khi không có tân ngữ nó còn có nghĩa là 'reo, vang lên': 휴대폰이 울렸어요. Cách kiểm tra nhanh: ngoài chủ ngữ có tân ngữ 을/를 không? Nếu có thì là sai khiến. Thêm một mẹo khẩu ngữ: 안 먹혀요 nghĩa là 'không có tác dụng (với ai đó)' — 그 방법은 우리 아이한테 안 먹혀요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
사동 (4A 7과)N이/가 N에게 N을/를 + 사동사 — 누가 하게 해요 · 을/를 ✓먹다 → 먹이다: 아이에게 밥을 먹였어요
피동 (오늘)N이/가 (N에게 · N에) + 피동사 — N에게 일이 생겨요 · 을/를 ✗먹다 → 먹히다: 생선이 고양이에게 먹혔어요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Yonsei University Korean 3-1, bài 3; Yonsei University Korean 3-1, bài 9; Seoul National University Korean 3A, bài 6; Seoul National University Korean 3B, bài 11; Ewha Womans University Korean 3-1, bài 4; Ewha Womans University Korean 3-2, bài 11; Hongik University Korean 2B, bài 10; Hongik University Korean 3B, bài 9; Hanyang University Korean 3-1, bài 3; Hanyang University Korean 3-2, bài 10.

Cũng có trong bài này