Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4A › V-아/어지다 · N되다 · N을/를 당하다/받다

V-아/어지다 · N되다 · N을/를 당하다/받다 — thể bị động không có -이/히/리/기 — -아/어지다, N되다, và 당하다 · 받다

Thể bị động không có -이/히/리/기 — -아/어지다, N되다, và 당하다 · 받다. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4A, bài 8: 문이 잠겨 버렸어요 (Cánh cửa tự khóa — thể bị động cho sự cố hỏng hóc và tai nạn).

Ý nghĩa

Không phải động từ nào cũng có dạng bị động -이/히/리/기, và tiếng Hàn còn có ba cách khác để nói điều gì đã xảy ra mà không nêu ai làm. Thứ nhất là -아/어지다, mà bạn đã gặp ở Bài 3A-9 (만들어지다, 알려지다): tạo như -아요/어요 rồi thêm 지다 — 켜다 → 켜지다, 끄다 → 꺼지다, 지우다 → 지워지다, 깨다 → 깨지다. Đây là những từ thường ngày cho việc bật lên, tắt đi, bong ra hoặc vỡ: 불이 꺼졌어요, 컵이 깨졌어요, và 글씨가 잘 안 지워져요 'chữ cứ không tẩy được'. Thứ hai, những động từ gồm danh từ + 하다 đổi 하다 thành 되다: 취소하다 → 취소되다, 연기하다 → 연기되다, 중단하다 → 중단되다, 접수하다 → 접수되다, 설치하다 → 설치되다 — vì vậy 수업이 취소됐어요 'buổi học bị hủy' và 수리 신청이 접수되었습니다 'yêu cầu sửa chữa của bạn đã được tiếp nhận', ngôn ngữ của mọi thông báo và tin nhắn từ văn phòng. Thứ ba, với những việc xảy đến với một người, tiếng Hàn dùng danh từ với 당하다 hoặc 받다: 당하다 khi điều đó gây hại cho bạn — 사고를 당하다 'bị tai nạn', 피해를 당하다 'chịu thiệt hại', 부상을 당하다 'bị thương' — và 받다 cho mọi trường hợp còn lại — 칭찬을 받다 'được khen', 도움을 받다 'nhận được sự giúp đỡ', 연락을 받다 'được liên lạc'. Đừng chồng hai thể bị động: động từ đã có -이/히/리/기 thì không thêm -아/어지다 nữa (잠겨지다 ✗ → 잠기다; bạn có thể nghe 닫혀지다 trong lời nói, nhưng hãy tránh). Thì (tense) đặt ở động từ cuối: 꺼졌어요, 취소됐어요, 당했어요, 받을 거예요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
V-아/어지다동사 — -이/히/리/기 피동이 없을 때 (3A 9과)켜다 + 어지다 → 켜지다
N되다N하다 동사 → 하다를 되다로취소하다 → 취소되다
N을/를 당하다 · 받다사람에게 생긴 일 — 나쁜 일은 당하다 · 그 밖은 받다사고 → 사고를 당하다

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Ewha Womans University Korean 2-2, bài 15; Hanyang University Korean 3-1, bài 3; Seoul National University Korean 3A, bài 9.

Cũng có trong bài này