Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4A › A/V-(으)ㄹ 정도로

A/V-(으)ㄹ 정도로 — đến mức … · tới mức … — cho thấy nó tệ (hoặc tốt) đến đâu

Đến mức … · tới mức … — cho thấy nó tệ (hoặc tốt) đến đâu. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4A, bài 3: 건강한 삶 (Cuộc sống lành mạnh — thói quen, lý do biện minh và lời cảnh báo).

Ý nghĩa

-(으)ㄹ 정도로 cho thấy một điều mạnh đến mức nào bằng cách đưa ra hình ảnh về mức độ của nó: 잠을 못 잘 정도로 어깨가 쑤셔요 'vai tôi đau đến mức không ngủ được' — nghĩa đen là 'đến mức không ngủ được'. 정도 là danh từ 'mức độ, phạm vi', và -(으)ㄹ là đuôi định ngữ bạn đã biết, nên dạng này theo quy tắc 받침: -을 정도로 sau phụ âm (먹을 정도로, 없을 정도로) và -ㄹ 정도로 sau nguyên âm hoặc ㄹ (잘 정도로, 졸 정도로 — ㄹ của 졸다 vẫn giữ nguyên). Thân từ bất quy tắc thay đổi như thường lệ: 춥다 → 추울 정도로, 듣다 → 들을 정도로. Hình ảnh minh họa rất hay là điều bạn không thể làm — 못, -(으)ㄹ 수 없다, 힘들다 — vì đó là cách rõ nhất để cho thấy nó tệ đến đâu: 눈을 뜰 수 없을 정도로 피곤했어요. Nó cũng dùng cho những điều tốt: 또 가고 싶을 정도로 맛있었어요. Ở cuối câu, dùng -(으)ㄹ 정도이다: 걷기 힘들 정도예요. So với 너무, hay với 얼마나 -는지 모르다 (Bài 3B-3), -(으)ㄹ 정도로 cụ thể hơn — vì vậy bác sĩ, dược sĩ và giáo viên khi hỏi 얼마나 아파요? mong nhận được kiểu câu trả lời này. Không gắn -았/었- trước 정도로; thì được gắn ở cuối câu: 눈물이 날 정도로 아팠어요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-을 정도로받침 O먹다 + 을 정도로 → 먹을 정도로
-ㄹ 정도로받침 X · ㄹ자다 + ㄹ 정도로 → 잘 정도로
-(으)ㄹ 정도이다문장 끝걷기 힘들다 → 걷기 힘들 정도예요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4A, bài 2; Sogang University Korean 5B, bài 4; Ewha Womans University Korean 5, bài 6.

Cũng có trong bài này