Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4A › A/V-는 탓에 · N 탓에

A/V-는 탓에 · N 탓에 — vì … (và nó là thủ phạm) — nguyên nhân của một kết quả xấu

Vì … (và nó là thủ phạm) — nguyên nhân của một kết quả xấu. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4A, bài 3: 건강한 삶 (Cuộc sống lành mạnh — thói quen, lý do biện minh và lời cảnh báo).

Ý nghĩa

-는 탓에 nêu nguyên nhân của một kết quả bạn không mong muốn, và nó chỉ ngón tay vào nguyên nhân đó: 요즘 야근하는 탓에 운동을 못 해요 'dạo này tôi không tập thể dục được vì tăng ca'. 탓 là danh từ nghĩa là 'lỗi, sự đổ lỗi', nên dạng này là đuôi định ngữ + 탓에, theo các quy tắc định ngữ bạn đã biết từ -는 N và -(으)ㄴ N (Bài 2A-2): động từ ở hiện tại hoặc chỉ thói quen dùng -는 탓에 (늦게 자는 탓에, 코를 고는 탓에 — ㄹ của 골다 bị lược), tính từ dùng -(으)ㄴ 탓에 (바쁜 탓에, 많은 탓에, 추운 탓에), và động từ chỉ điều đã xảy ra dùng -(으)ㄴ 탓에 (늦게 잔 탓에, 과식한 탓에). Với danh từ, chỉ cần thêm 탓에: 날씨 탓에, 스트레스 탓에. Ở cuối câu nó trở thành N 탓이다 hoặc -(으)ㄴ 탓이다: 감기에 걸린 것은 추운 날씨 탓이에요 · 다 제 탓이에요 'tất cả là lỗi của tôi'. So với 때문에 (Bài 2A-8) chỉ đơn giản nêu lý do, -는 탓에 nghe như đổ lỗi, nên chỉ dùng cho kết quả xấu; với kết quả tốt, dùng 덕분에: 선생님 덕분에 다 나았어요. Nói về bản thân thì có thể nghe như bào chữa, còn nói về người khác thì có thể nghe như phàn nàn — vì vậy hãy chọn dùng nó một cách có chủ ý.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
V-는 탓에동사 — 지금 · 요즘 · 늘야근하다 + 는 탓에 → 야근하는 탓에
A-(으)ㄴ 탓에 · V-(으)ㄴ 탓에형용사 · 동사 (이미 지난 일)바쁘다 + ㄴ 탓에 → 바쁜 탓에
N 탓에 · N 탓이다명사날씨 + 탓에 → 날씨 탓에

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Ewha Womans University Korean 4, bài 5; Hongik University Korean 4A, bài 5; Seoul National University Korean 5A, bài 12.

Cũng có trong bài này