Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4A › N(이)야 · N(이)야말로

N(이)야 · N(이)야말로 — N thì đương nhiên · N đích thực — nêu bật một điều

N thì đương nhiên · N đích thực — nêu bật một điều. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4A, bài 10: 영화든 공연이든 (Phim hay kịch đều được — chọn và đánh giá những gì sẽ xem).

Ý nghĩa

N(이)야말로 nêu bật một điều trong số tất cả những điều khác — 'chính cái này, hơn hết thảy': 「바다 너머」야말로 이번 봄 최고의 작품이에요 'Beyond the Sea đích thực là vở diễn hay nhất mùa xuân này'. Sau phụ âm cuối dùng 이야말로 (이것이야말로, 작품이야말로), sau nguyên âm dùng 야말로 (리사 씨야말로, 제주도야말로); cũng có thể đứng sau 에: 이번에야말로 'lần này nhất định'. Vế sau thường là lời khen cao hoặc một khẳng định mạnh — 최고예요, 진짜 …예요, 제일 …, 꼭 … — và giọng điệu hơi trang trọng, vì thế bài đánh giá, bài phát biểu, quảng cáo và tiêu đề báo rất ưa dùng. N(이)야 đứng một mình thì nhẹ nhàng hơn: 'còn N thì đương nhiên — khỏi phải nói'. 저야 좋지요 'tôi á? đương nhiên là tôi thích rồi' là câu đáp vui vẻ kinh điển cho một lời mời, và N(이)야 thường dẫn đến một sự đối lập: 시간이야 많지요. 그런데 돈이 없어요 'thời gian thì tôi có nhiều — cái tôi thiếu là tiền'. -지요 rất hợp với mẫu này. Đừng nhầm các tiểu từ này với 반말 이야 (Bài 2B-10, 나는 학생이야), vốn kết thúc câu; 야 và 야말로 của hôm nay luôn có thêm từ theo sau. Vì là tiểu từ, chúng để động từ tự do dùng bất kỳ thì nào: 그 공연이야말로 최고였어요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
N(이)야명사 — 받침 O 이야 · 받침 X 야 · 「N은 물론」 · 뒤에 -지요 · 그런데가 자주 와요저 + 야 → 저야
N(이)야말로명사 — 받침 O 이야말로 · 받침 X 야말로 · 「바로 이것」 · 조금 딱딱한 말이것 + 이야말로 → 이것이야말로

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4A, bài 6; Yonsei University Korean 4-2, bài 20; Ewha Womans University Korean 5, bài 7; Hanyang University Korean 4-2, bài 9.

Cũng có trong bài này