Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3B › N만 하다
N만 하다 — to bằng … · cỡ bằng … — kích thước qua so sánh
To bằng … · cỡ bằng … — kích thước qua so sánh. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3B, bài 7: 가야금이 사람 키만 해요 (Một cây đàn gayageum cao bằng người — miêu tả hình dáng và cảm xúc).
Ý nghĩa
N만 하다 cho biết một vật to cỡ nào bằng cách đặt nó cạnh thứ ai cũng biết: 가야금이 사람 키만 해요 'đàn gayageum cao cỡ bằng một người', 새 휴대폰이 손바닥만 해요 'chiếc điện thoại mới to cỡ bằng lòng bàn tay tôi'. 만 gắn thẳng vào danh từ, có 받침 hay không đều vậy, và 하다 biến đổi như mọi tính từ. Trước danh từ nó thành N만 한 N: 손바닥만 한 가야금 'một cây gayageum cỡ lòng bàn tay', 사람만 한 인형 'một con gấu bông to bằng người thật'. Đừng nhầm với 만 của Cấp 1B nghĩa là 'chỉ' (커피만 마셔요): khi có 하다 theo sau thì nó nói về kích thước. N만큼 (Bài 3B-5) là một "người anh em" gần gũi, nhưng nó cần một tính từ cho biết tính chất nào giống nhau — 사람 키만큼 길어요, 형만큼 잘해요 — còn N만 하다 thường tự nó đã nói về kích thước. Người Hàn dùng cách nói này rất thường xuyên, hay kèm nụ cười: 손바닥만 한 방 'căn phòng cỡ lòng bàn tay' nghĩa là một căn phòng rất nhỏ. Thì được gắn vào 하다: 작년에는 강아지가 고양이만 했어요, 내년에는 동생이 저만 할 거예요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N만 하다 | 명사 — 받침 O · 받침 X 모두 · 명사 앞에서는 N만 한 N | 사람 키 + 만 해요 → 사람 키만 해요 |
Điểm chính
- N만 하다 = to bằng N · cỡ bằng N — đứng ngay sau danh từ, có 받침 hay không đều như nhau: 사람 키만 해요 · 손바닥만 해요 · 수박만 해요
- Trước danh từ → N만 한 N: 손바닥만 한 가야금 · 사람만 한 인형. N만큼 (Bài 3B-5) có thể đi với bất kỳ tính từ nào; N만 하다 chủ yếu nói về kích thước.
Ví dụ
- 크기를 모두 아는 다른 것과 비교해서 말할 때 써요: 가야금이 사람 키만 해요.
- 명사 뒤에 바로 만 해요를 붙여요. 받침 O · X 모두 같아요: 손바닥만 해요 · 수박만 해요.
- 명사 앞에서는 N만 한 N: 손바닥만 한 가야금 · 사람만 한 인형.
- 3B 5과 N만큼은 다른 것도 비교해요: 형만큼 잘해요 · 형만큼 키가 커요. N만 하다는 주로 크기예요.
- 지난 일은 만 했어요, 앞으로는 만 할 거예요: 작년에는 강아지가 고양이만 했어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3B, bài 16; Yonsei University Korean 3-2, bài 20; Sogang University Korean 4A, bài 8.
Cũng có trong bài này
- V-(으)ㄹ 만하다 — đáng để … · đủ tốt để … — giới thiệu, và chịu đựng được
- A-구나 · V-는구나 · N(이)구나 — à, thì ra là …! — cảm thán thân mật, và các đuôi câu 반말 gom về một chỗ
- A/V-기로 유명하다 — nổi tiếng vì … · được biết đến vì làm …