Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3B › V-는 길에
V-는 길에 — trên đường … · nhân tiện lúc đang đi đâu đó
Trên đường … · nhân tiện lúc đang đi đâu đó. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3B, bài 6: 전기를 아껴 쓰지 않으면 안 돼요 (Chúng ta phải tiết kiệm điện — sống khôn ngoan tại nhà).
Ý nghĩa
V-는 길에 nghĩa là 'trên đường': dù sao bạn cũng đang đi đâu đó, và trên đường bạn làm thêm một việc khác — 학교에 오는 길에 하늘마트에 들렀어요 'Trên đường đến trường, tôi đã ghé vào siêu thị Haneul'. Nó đi với các động từ đi và đến: 가다, 오다, 다니다, 들어오다, 돌아가다, 출근하다, 퇴근하다. Dạng này không bao giờ thay đổi: luôn là 는 길에, có 받침 hay không (가는 길에, 오는 길에, 퇴근하는 길에). -았/었- không thể đứng trước nó, và -(으)ㄴ cũng vậy: thì nằm ở cuối câu — 오는 길에 들렀어요, 가는 길에 들를게요. Phía sau thường là một lần ghé qua ngắn hoặc một việc vặt: 들르다, 사다, 맡기다, 찾다, và -아/어다 주다 (Bài 2B-9) cho việc vặt làm giúp người khác — 집에 오는 길에 우유 좀 사다 줄래요? Để nói bạn đang đi đâu ngay lúc này, dùng -는 길이에요: 지금 집에 가는 길이에요 'Tôi đang trên đường về nhà'. So sánh với -다가 (Bài 2A-7), trong đó việc đang đi bị gián đoạn hoặc thay đổi (가다가 친구를 만났어요), và -는 동안 (Bài 2B-11), bao trùm toàn bộ thời gian (가는 동안 음악을 들어요).
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -는 길에 | 움직이는 동사 (가다 · 오다 · 다니다 · 퇴근하다 …) — 받침 O · X 모두 | 가다 + 는 길에 → 학교에 가는 길에 |
Điểm chính
- V-는 길에 = trên đường (khi đang đi đâu đó) — dùng với các động từ di chuyển: 가는 길에 · 오는 길에 · 퇴근하는 길에 · 돌아가는 길에. Có 받침 hay không không quan trọng: luôn là 는 길에.
- Phía sau là một lần ghé qua hoặc một việc vặt: 들르다 · 사다 · 맡기다 · 찾다 · 사다 주다. Đang trên đường ngay lúc này: 지금 집에 가는 길이에요. Không bao giờ có -았/었- trước 는.
Ví dụ
- 어디에 가면서, 그 길에서 다른 일을 할 때 써요: 학교에 오는 길에 하늘마트에 들렀어요.
- 가다 · 오다 · 다니다 · 퇴근하다처럼 움직이는 동사와 써요.
- 받침이 있어도 없어도 -는 길에: 가는 길에 · 오는 길에 · 돌아가는 길에.
- 뒤에 자주 와요: 들르다 · 사다 · 사다 주다 · 맡기다 · 찾다.
- 지금 가고 있을 때: 지금 집에 가는 길이에요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3B, bài 15; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 10.
Cũng có trong bài này
- V-게 하다 — bắt … làm · cho phép … làm — khiến người khác làm điều đó
- A/V-지 않으면 안 되다 — phải … · nhất định phải … — không còn cách nào khác
- V-아/어 두다 — làm … rồi để nguyên như vậy · làm … ngay bây giờ, để dùng về sau