Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3B › A/V-지 않으면 안 되다

A/V-지 않으면 안 되다 — phải … · nhất định phải … — không còn cách nào khác

Phải … · nhất định phải … — không còn cách nào khác. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3B, bài 6: 전기를 아껴 쓰지 않으면 안 돼요 (Chúng ta phải tiết kiệm điện — sống khôn ngoan tại nhà).

Ý nghĩa

A/V-지 않으면 안 되다 cho biết một việc nhất định phải xảy ra: 전기를 아껴 쓰지 않으면 안 돼요 'chúng ta nhất định phải tiết kiệm điện'. Theo nghĩa đen đây là một phủ định kép — 'nếu không tiết kiệm thì không được' — và hai phủ định tạo thành một 'phải' mạnh mẽ. Có 받침 hay không cũng không khác gì: bỏ 다 và thêm 지 않으면 안 되다 — 내지 않으면 안 돼요, 끄지 않으면 안 돼요. Nó có nghĩa giống -아/어야 되다 (Cấp 1B) nhưng mạnh hơn: nghe như một quy định, một hạn chót, hoặc một nhu cầu không có lối thoát, nên các thông báo dùng nó (-지 않으면 안 됩니다). Với tính từ, nó mô tả điều bạn thực sự cần: 저는 잘 때 방이 따뜻하지 않으면 안 돼요 'tôi cần phòng mình ấm khi ngủ'. Trong lời nói bạn cũng nghe thấy dạng phủ định ngắn: 안 아끼면 안 돼요. Thì đặt ở 되다: 어제는 일찍 퇴근하지 않으면 안 됐어요 'hôm qua tôi đã phải tan làm sớm'; 안 될 거예요 hoặc 안 되겠어요 thêm một sự phỏng đoán — 여러 번 확인하지 않으면 안 될 거예요. Hãy cẩn thận đừng nhầm với -(으)면 안 되다 (Bài 2B-5), nghĩa là 'không được phép': 켜면 안 돼요 'bạn không được bật nó'. Vì nó quá mạnh, đừng dùng để bảo người trên làm gì — -아/어 주시겠어요? (Bài 2B-8) là cách lịch sự.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-지 않으면 안 되다동사 · 형용사 — 받침 O · X 모두 (안내문 -지 않으면 안 됩니다)아끼다 + 지 않으면 안 되다 → 아끼지 않으면 안 돼요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3B, bài 15; Yonsei University Korean 2-2, bài 16.

Cũng có trong bài này