Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3B › V-게 하다

V-게 하다 — bắt … làm · cho phép … làm — khiến người khác làm điều đó

Bắt … làm · cho phép … làm — khiến người khác làm điều đó. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3B, bài 6: 전기를 아껴 쓰지 않으면 안 돼요 (Chúng ta phải tiết kiệm điện — sống khôn ngoan tại nhà).

Ý nghĩa

V-게 하다 nghĩa là 'bắt ai làm' hoặc 'cho phép ai làm': 엄마가 동생에게 방을 청소하게 했어요 'Mẹ bắt em trai tôi dọn phòng'. Có 받침 hay không cũng không khác gì — bỏ 다 và thêm 게 하다: 끄게 하다, 읽게 하다, 놀게 하다, 청소하게 하다. Người thực hiện hành động thường đi với 에게 hoặc 한테; với các động từ như 놀다, 기다리다 và 웃다 bạn cũng nghe thấy 을/를 (저를 기다리게 했어요). Đó là mệnh lệnh hay sự cho phép tùy vào tình huống; với 해 주다 nó nghe như một sự tử tế: 아빠가 저를 늦게까지 놀게 해 주셨어요 'Bố cho tôi chơi đến khuya'. Khi xin phép một cách lịch sự, người Hàn nói 제가 먼저 쓰게 해 주세요 'xin hãy cho tôi dùng trước'. Để ngăn ai đó, đặt 못 trước động từ hoặc dùng -지 못하게: 게임을 못 하게 해요, 뛰지 못하게 해요. Thì và kính ngữ đặt ở 하다: 끄게 했어요, 끄게 하셨어요, 끄게 할 거예요 — nên 할아버지는 불을 끄게 하세요 là một câu trần thuật về ông, không phải lời yêu cầu. So sánh với các động từ sai khiến của Bài 3B-2: 아기에게 밥을 먹여요 nghĩa là người mẹ tự đút cho em bé ăn, còn 동생에게 밥을 먹게 해요 nghĩa là em trai tự ăn vì bị cô ấy bảo. Hầu hết các động từ (끄다, 청소하다, 공부하다) hoàn toàn không có động từ sai khiến, nên -게 하다 là lựa chọn thường ngày. -도록 하다 (Bài 3A-7) có nghĩa gần giống và trang trọng hơn một chút. Với tính từ, -게 하다 nghĩa là 'làm cho thứ gì đó …': 방을 따뜻하게 해요 (Bài 2B-3 A-게).

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-게 하다동사 — 받침 O · X 모두 (하는 사람 + 에게 · 한테)끄다 + 게 하다 → 끄게 해요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3B, bài 15; Yonsei University Korean 3-1, bài 8; Sogang University Korean 5A, bài 5; Ewha Womans University Korean 3-1, bài 4; Hongik University Korean 3B, bài 9; Hanyang University Korean 3-2, bài 10.

Cũng có trong bài này