Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3B › A-구나 · V-는구나 · N(이)구나

A-구나 · V-는구나 · N(이)구나 — à, thì ra là …! — cảm thán thân mật, và các đuôi câu 반말 gom về một chỗ

À, thì ra là …! — cảm thán thân mật, và các đuôi câu 반말 gom về một chỗ. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3B, bài 7: 가야금이 사람 키만 해요 (Một cây đàn gayageum cao bằng người — miêu tả hình dáng và cảm xúc).

Ý nghĩa

-구나 là dạng 반말 của -군요 (Bài 2B-9): bạn nói khi vừa biết ra điều gì đó — từ điều bạn thấy, hoặc từ điều ai đó cho bạn xem hay nói với bạn — và thường đi kèm 와 hoặc 아. Tính từ, cùng 있다 · 없다, thêm 구나 vào gốc từ: 크구나, 예쁘구나, 맛있구나. Động từ ở thì hiện tại thêm 는구나: 오는구나, 잘하는구나, và gốc từ kết thúc bằng ㄹ thì bỏ ㄹ (살다 → 사는구나). Danh từ thêm 이구나 sau 받침 và 구나 sau nguyên âm: 가야금이구나, 장구구나. Với việc đã xảy ra, dùng -았/었구나 cho mọi trường hợp (많이 왔구나, 생일이었구나), và với một phỏng đoán, dùng -겠구나 (힘들겠구나). Vì là 반말, hãy chỉ dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn mà bạn quen biết, và khi nói với chính mình — 아, 그렇구나 'à, ra vậy' là câu rất hay lẩm bẩm. Với thầy cô, cấp trên hoặc người lớn tuổi hơn, hãy dùng 그렇군요 hoặc 그렇네요. Hôm nay cũng xếp các đuôi câu 반말 cạnh nhau: -아/어 chỉ nói đơn giản, -네 phản ứng trước điều bạn thấy ngay lúc này, -지? mong được đồng ý, -구나 nghĩa là 'giờ mình hiểu rồi'. -더라 (chính tôi đã thấy) thuộc Cấp 4 — chỉ cần nhận biết.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
A-구나형용사 · 있다 · 없다 — 다 + 구나크다 + 구나 → 크구나
V-는구나동사 — 받침 O · X 모두 · ㄹ은 빠져요오다 + 는구나 → 오는구나
N(이)구나명사 — 받침 O 이구나 · 받침 X 구나가야금 + 이구나 → 가야금이구나

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Ewha Womans University Korean 2-1, bài 5; Yonsei University Korean 1-2, bài 18; Sogang University Korean 4B, bài 1.

Cũng có trong bài này