Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3B › V-(으)ㄹ 만하다

V-(으)ㄹ 만하다 — đáng để … · đủ tốt để … — giới thiệu, và chịu đựng được

Đáng để … · đủ tốt để … — giới thiệu, và chịu đựng được. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3B, bài 7: 가야금이 사람 키만 해요 (Một cây đàn gayageum cao bằng người — miêu tả hình dáng và cảm xúc).

Ý nghĩa

V-(으)ㄹ 만하다 nói rằng một việc đáng để làm: 그 공연은 정말 볼 만해요 'buổi biểu diễn đó thật sự đáng xem'. Đây là ý kiến của chính bạn, thường dựa trên kinh nghiệm, nên là cách tự nhiên để giới thiệu điều gì đó: 남산 야경은 꼭 한번 구경할 만해요. Sau 받침 thêm 을 만하다 (먹을 만해요, 읽을 만해요); sau nguyên âm thêm ㄹ 만하다 (볼 만해요, 배울 만해요); gốc từ kết thúc bằng ㄹ chỉ giữ một ㄹ (살다 → 살 만해요), và 듣다 thành 들을 만해요. Trước danh từ là -(으)ㄹ 만한 N: 볼 만한 공연 'một buổi biểu diễn đáng xem', 쉴 만한 곳 'một nơi khá ổn để nghỉ ngơi'. Cùng một dạng này còn có nghĩa thứ hai, "lạnh nhạt" hơn: 'đủ tốt, chịu được'. 의자가 딱딱했지만 참을 만했어요 'ghế cứng, nhưng vẫn chịu được', 원룸이 작지만 살 만해요 'căn hộ studio nhỏ, nhưng ở được'. Vì vậy hãy cẩn thận với đồ ăn: 먹을 만해요 có thể nghe như 'ăn được' — nói với người đã nấu cho bạn, hãy nói 정말 맛있어요. Thì được gắn vào 만하다 (볼 만했어요), không bao giờ đặt trước -(으)ㄹ. 만하다 viết liền; N만 하다 (Ngữ pháp 1) có dấu cách.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-을 만해요받침 O (ㄷ → ㄹ)먹다 + 을 만해요 → 먹을 만해요
-ㄹ 만해요받침 X · ㄹ (ㄹ은 하나)보다 + ㄹ 만해요 → 볼 만해요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3B, bài 16; Yonsei University Korean 3-2, bài 12; Ewha Womans University Korean 3-1, bài 5; Hongik University Korean 4A, bài 1; Hanyang University Korean 3-1, bài 2.

Cũng có trong bài này