Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3B › A/V-(으)ㄹ까 봐(서)

A/V-(으)ㄹ까 봐(서) — phòng khi … · lo rằng … — giờ còn dùng cho quá khứ và với danh từ

Phòng khi … · lo rằng … — giờ còn dùng cho quá khứ và với danh từ. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3B, bài 4: 입고 있는 양복이 잘 어울려요 (Bộ vest này hợp với bạn lắm — buổi tụ họp và trang phục).

Ý nghĩa

Bạn đã gặp -(으)ㄹ까 봐 ở Bài 2B-11: vế đầu là một nỗi lo — điều bạn không muốn xảy ra — và vế sau là việc bạn làm hoặc đã làm vì nó: 실수할까 봐 매일 연습해요 'tôi luyện tập mỗi ngày phòng khi mắc lỗi'. Giống như -아/어서, nó có thể thêm 서 mà nghĩa không đổi — 늦을까 봐서 택시를 탔어요 — và để trả lời câu hỏi 왜요? bạn có thể dừng ngay ở đó: 왜 일찍 왔어요? — 늦을까 봐서요. Hôm nay chúng ta mở rộng cấu trúc này theo hai cách. Khi bạn lo rằng điều gì đó đã xảy ra rồi, đặt -았/었- phía trước: 벌써 끝났을까 봐 뛰어갔어요 'tôi chạy đến đó phòng khi mọi thứ đã kết thúc', 친구가 화가 났을까 봐 걱정이에요 'tôi lo bạn tôi có thể đang giận'. Với danh từ, dùng N일까 봐 (từ N이다): 비싼 식당일까 봐 돈을 더 가져갔어요. Nỗi lo luôn là của chính người nói, nên vế sau không thể là lời yêu cầu hay lời đề nghị: không nói 늦을까 봐 일찍 오세요 mà nói 늦지 않도록 일찍 오세요 (Bài 3A-7) hoặc 늦을 테니까 일찍 오세요 (Bài 2B-6). Thì của việc bạn đã làm được đặt ở cuối câu: 늦을까 봐 택시를 탔어요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-(으)ㄹ까 봐(서)앞으로 일어날까 걱정 — 받침 O 을까 · 받침 X · ㄹ ㄹ까 · 명사 일까늦다 + 을까 봐서 → 늦을까 봐서
-았/었을까 봐(서)벌써 일어났을까 걱정 — 앞에 「벌써」가 자주 와요끝나다 + 았을까 봐서 → 끝났을까 봐서

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3B, bài 13; Yonsei University Korean 3-1, bài 10; Sogang University Korean 4A, bài 4; Ewha Womans University Korean 3-1, bài 1; Hongik University Korean 3A, bài 4; Hanyang University Korean 4-1, bài 2.

Cũng có trong bài này