Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3B › A/V-았어야/었어야 했는데

A/V-았어야/었어야 했는데 — Lẽ ra mình đã phải … — nuối tiếc và lời xin lỗi

Lẽ ra mình đã phải … — nuối tiếc và lời xin lỗi. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3B, bài 4: 입고 있는 양복이 잘 어울려요 (Bộ vest này hợp với bạn lắm — buổi tụ họp và trang phục).

Ý nghĩa

-았/었어야 했는데 nhìn lại một việc lẽ ra đã phải xảy ra nhưng đã không xảy ra: 정장을 입고 왔어야 했는데 'lẽ ra tôi đã phải mặc vest đến (nhưng tôi đã không)'. Đây là -아/어야 하다 'phải' (Bài 1B-5) với thì quá khứ được đặt hai lần — 입었어야 했다 — cộng với -는데 (Bài 2A-9), khiến câu bị bỏ lửng, nên người ta hay dừng lại ở đó với một tiếng thở dài, hoặc nói tiếp về điều đã xảy ra hay bằng một lời xin lỗi. Sau ㅏ hoặc ㅗ dùng 았어야 했는데 (봤어야, 갔어야), sau các nguyên âm khác dùng 었어야 했는데 (입었어야, 읽었어야), và 하다 thành 했어야 했는데 (연습했어야). Với việc bạn đã làm và ước gì mình đã không làm, dùng -지 말았어야 했는데: 그 구두를 신지 말았어야 했는데. So với -(으)ㄹ걸 그랬다 (Bài 3A-5), một nỗi tiếc nuối nhẹ nhàng, thường ngày và hay nói với chính mình, thì -았/었어야 했는데 nghe nặng hơn: nó cho thấy việc làm đó là điều đúng đắn hoặc cần thiết. Vì vậy nó phù hợp với lời xin lỗi ở nơi làm việc và với người trên: 미리 연락드렸어야 했는데 죄송합니다. Bạn cũng có thể kết thúc câu mà không có 는데: 미리 확인했어야 했어요. Dạng này luôn nói về quá khứ, nên không thể thêm dấu hiệu thì nào khác.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-았어야 했는데ㅏ · ㅗ보다 + 았어야 했는데 → 봤어야 했는데
-었어야 했는데그 외입다 + 었어야 했는데 → 입었어야 했는데
했어야 했는데하다연습하다 → 연습했어야 했는데

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3B, bài 13; Yonsei University Korean 4-1, bài 5.

Cũng có trong bài này