Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3B › V-고 있다 (착용)

V-고 있다 (착용) — đang mặc · đang mang — điều ai đó đang có trên người lúc này

Đang mặc · đang mang — điều ai đó đang có trên người lúc này. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3B, bài 4: 입고 있는 양복이 잘 어울려요 (Bộ vest này hợp với bạn lắm — buổi tụ họp và trang phục).

Ý nghĩa

Với quần áo và phụ kiện, -고 있다 miêu tả điều ai đó đang mặc hoặc đeo trên người: 민수 씨는 검은 정장을 입고 있어요 'Minsu đang mặc bộ vest đen'. Đây chính là -고 있다 ở Bài 1B-2, và 옷을 입고 있어요 vẫn có thể nghĩa là 'tôi đang mặc quần áo' — nhưng phần lớn thời gian nó chỉ trạng thái, như thể bạn đang mô tả một bức ảnh. Tiếng Hàn dùng một động từ khác nhau cho từng loại đồ vật: 입다 cho quần áo (셔츠, 정장, 코트), 쓰다 cho thứ đội trên đầu hoặc đeo trên mặt (모자, 안경, 선글라스), 신다 cho thứ mang ở chân (구두, 부츠, 양말), 끼다 cho nhẫn và găng tay, 매다 cho cà vạt và thắt lưng, 차다 cho đồng hồ, 하다 cho phụ kiện, vòng cổ và khăn quàng, và 들다 cho thứ bạn cầm trên tay (메다 nếu túi đeo trên vai). Cởi ra thì phần lớn là 벗다 (옷 · 모자 · 신발 · 장갑), nhưng nhẫn là 빼다 còn cà vạt hoặc đồng hồ là 풀다. Để nhận ra ai đó, dùng dạng -는 N của Bài 2A-2: 빨간 넥타이를 매고 있는 사람 'người đeo cà vạt đỏ'. Với điều ai đó đã mặc, dùng -고 있었어요; với người lớn tuổi, dùng -고 계세요. Đừng dùng -아/어 있다 (Bài 2B-9) cho việc mặc: 입어 있어요 ✗.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-고 있어요동사 + 고 있어요 — 무엇을 어디에 했는지에 따라 동사가 달라요셔츠 · 정장 · 코트 + 입다 → 입고 있어요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3B, bài 13; Hanyang University Korean 2-1, bài 5; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 8.

Cũng có trong bài này