Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3B › V-(으)ㄹ 생각 · 계획 · 예정이다

V-(으)ㄹ 생각 · 계획 · 예정이다 — Tôi đang định … · Tôi dự định … · … đã được lên lịch — nói về tương lai

Tôi đang định … · Tôi dự định … · … đã được lên lịch — nói về tương lai. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3B, bài 1: 결혼하려면 아직 멀었어요 (Kết hôn còn xa lắm — tình yêu, kế hoạch và tương lai).

Ý nghĩa

Cả ba cách diễn đạt này đều đặt -(으)ㄹ, đuôi định ngữ tương lai (Bài 2A-3), trước một danh từ — 생각 "ý nghĩ", 계획 "kế hoạch", 예정 "lịch trình" — và kết thúc bằng 이다: 갈 생각이에요, 갈 계획이에요, 갈 예정이에요. Chúng khác nhau ở mức độ chắc chắn của tương lai. -(으)ㄹ 생각이다 là một ý định, điều bạn có trong đầu: 졸업하고 대학원에 진학할 생각이에요 "Tôi đang định học lên cao học". -(으)ㄹ 계획이다 là một kế hoạch đã có vài bước cụ thể: 내년에 한국 회사에 취직할 계획이에요. -(으)ㄹ 예정이다 có nghĩa là ngày đã được ấn định — đã được lên lịch — và thường dùng trong thông báo, thời gian biểu và thiệp mời, thường với -ㅂ니다: 결혼식은 11월 13일에 할 예정입니다. Sau 받침 thêm 을 (받을 생각), sau nguyên âm thêm ㄹ (갈 계획); gốc từ kết thúc bằng ㄹ chỉ giữ một ㄹ (살 예정), và 듣다 thành 들을 계획. Để nói "không định", dùng -지 않을 생각이에요. Để hỏi, 언제 결혼할 생각이에요? Thì quá khứ đặt ở 이다: 여행 갈 생각이었어요 "Tôi đã định đi du lịch (nhưng …)". So sánh với -(으)ㄹ까 하다 (Bài 2B-6), một kiểu "có lẽ tôi sẽ …" mơ hồ hơn.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-(으)ㄹ 생각이에요하고 싶은 일 — 아직 다 정하지 않았어요진학하다 + ㄹ 생각이에요 → 진학할 생각이에요
-(으)ㄹ 계획이에요언제 · 어떻게 하는지도 정한 일취직하다 + ㄹ 계획이에요 → 취직할 계획이에요
-(으)ㄹ 예정이에요 · 예정입니다날짜를 정한 일 — 안내문 · 청첩장(글말)결혼하다 + ㄹ 예정입니다 → 결혼할 예정입니다

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3B, bài 10; Sogang University Korean 5B, bài 5.

Cũng có trong bài này