Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3B › A/V-던 N

A/V-던 N — cái … tôi từng … · cái … đã từng … — nhìn lại quá khứ

Cái … tôi từng … · cái … đã từng … — nhìn lại quá khứ. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3B, bài 1: 결혼하려면 아직 멀었어요 (Kết hôn còn xa lắm — tình yêu, kế hoạch và tương lai).

Ý nghĩa

-던 biến một hành động hoặc trạng thái trong quá khứ thành phần miêu tả cho danh từ, giống như -는 và -(으)ㄴ (Bài 2A-2), nhưng nó nhìn lại quá khứ như bạn còn nhớ. 자주 가던 카페 là "quán cà phê chúng ta từng hay đến" — nhiều lần, và bây giờ thì không còn nữa; 어릴 때 살던 집 là "ngôi nhà tôi từng sống hồi nhỏ". Nó cũng được dùng cho hành động đã bắt đầu mà chưa xong: 제가 마시던 커피 "ly cà phê tôi đang uống dở" — vẫn còn một ít. Với tính từ, -던 nói về trạng thái trước đây của sự vật: 조용하던 동네 "khu phố từng yên tĩnh" — bây giờ thì không. 받침 không ảnh hưởng: chỉ cần thêm 던 vào gốc từ, không có gì thay đổi — 살다 → 살던 (ㄹ được giữ lại, khác với 사는), 듣다 → 듣던 (không đổi ㄷ, khác với 들은), 춥다 → 춥던. Với người bạn kính trọng, thêm -시-: 할머니가 사시던 집. So sánh 어제 본 영화 "bộ phim tôi đã xem hôm qua" (một lần, đã xong) với 자주 보던 영화 "bộ phim tôi từng hay xem". Thì của cả câu được đặt ở cuối: 자주 가던 식당이 없어졌어요. (-았/었던, có dấu hiệu quá khứ, là một dạng khác — Bài 3B-5.)

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-던동사 · 형용사 — 받침 O · X 모두 (ㄹ · ㄷ · ㅂ도 그대로) · 자주 가던 식당 · 어릴 때 살던 집가다 + 던 → 가던

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3B, bài 10; Yonsei University Korean 2-2, bài 17; Sogang University Korean 3B, bài 7; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 14; Hongik University Korean 3A, bài 3; Hanyang University Korean 4-1, bài 4.

Cũng có trong bài này