Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3A › 표현 정리

표현 정리 — ôn tập các cách nói — lý do người nghe chưa biết, điều mình nhận thấy, hãy nhớ …, và để …

Ôn tập các cách nói — lý do người nghe chưa biết, điều mình nhận thấy, hãy nhớ …, và để …. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3A, bài 12: 3A 정리 · 달라진 나 (Tổng ôn Cấp 3A — mình đã thay đổi như thế nào).

Ý nghĩa

Cấp 3A còn cho bạn bốn cách nói bạn nghe hằng ngày. -거든요 (3A-6) thêm một lý do mà người nghe chưa biết, thường đặt sau câu chính: 내일은 못 가요. 시험이 있거든요. Với người lớn tuổi hơn nhiều, nó có thể nghe hơi áp đặt, vì vậy hãy dùng cẩn thận. -던데요 (3A-4) nói điều chính bạn đã thấy, nghe hoặc nếm thử: 그 식당 비빔밥이 정말 맛있던데요; ở giữa câu, sau -던데 là một lời đề nghị hoặc một câu hỏi (맛있던데 같이 가요). -도록 하다 (3A-7): -도록 하세요 là lời khuyên nhẹ nhàng, lịch sự, thường gặp ở giáo viên và trên thông báo — 시험 날에는 늦지 않도록 하세요; đứng riêng, -도록 có nghĩa là 'để': 잘 들리도록 크게 말해요. -기 위해서 (3A-9) nói điều gì đó nhằm mục đích gì: TOPIK 3급에 합격하기 위해서 매일 공부해요; với danh từ là N을/를 위해서 (가족을 위해서). Khác với -(으)려고, sau nó có thể là một lời yêu cầu: 합격하기 위해서 매일 복습하세요. -거든요 và -던데요 nhận -았/었- (아팠거든요, 쉬웠던데요); -도록 và -기 위해서 thì không bao giờ.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-거든요lý do người nghe chưa biết (받침 무관 · N(이)거든요 · 과거 -았/었거든요)가다 → 가거든요
-던데요điều chính mình đã thấy hoặc nếm thử (받침 무관 · N(이)던데요 · 이어서 -던데)가다 → 가던데요
-도록 하다hãy nhớ … (-도록 하세요 · ✗ -지 않도록) · để … (-도록)가다 → 가도록 하세요
-기 위해서để … (받침 무관 · N을/를 위해서 · 뒤에 부탁 ○)가다 → 가기 위해서

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3A, bài 4; Seoul National University Korean 3A, bài 6; Seoul National University Korean 3A, bài 7; Seoul National University Korean 3A, bài 9; Yonsei University Korean 2-2, bài 18; Yonsei University Korean 3-1, bài 1; Yonsei University Korean 3-1, bài 10; Yonsei University Korean 4-2, bài 16; Sogang University Korean 3A, bài 6; Ewha Womans University Korean 2-1, bài 5; Ewha Womans University Korean 2-1, bài 6; Ewha Womans University Korean 3-1, bài 2; Hongik University Korean 2A, bài 5; Hongik University Korean 3A, bài 2; Hongik University Korean 3B, bài 8; Hongik University Korean 4A, bài 4; Hanyang University Korean 2-2, bài 12; Hanyang University Korean 3-1, bài 4; Hanyang University Korean 3-2, bài 7; Hanyang University Korean 4-1, bài 6.

Cũng có trong bài này