Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3B › A/V-잖아(요)

A/V-잖아(요) — bạn biết đấy … · như bạn biết … — nhắc ai đó về điều họ đã biết

Bạn biết đấy … · như bạn biết … — nhắc ai đó về điều họ đã biết. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3B, bài 1: 결혼하려면 아직 멀었어요 (Kết hôn còn xa lắm — tình yêu, kế hoạch và tương lai).

Ý nghĩa

-잖아요 (từ -지 않아요 "phải không?") chỉ ra điều người nghe đã biết, hoặc lẽ ra phải biết: 길이 막히잖아요 "đường đông — bạn biết mà". Rất thường dùng khi bạn nêu một lý do mà cả hai cùng biết: 지하철을 타요. 연휴 마지막 날이라서 길이 막히잖아요. 받침 không ảnh hưởng — thêm 잖아요 vào gốc từ (막히잖아요, 많잖아요, 먹잖아요). Với danh từ, dùng 이잖아요 sau 받침 và 잖아요 sau nguyên âm: 같은 팀이잖아요, 친구잖아요. Với việc đã xảy ra, dùng -았/었잖아요: 제가 어제 말했잖아요 "Hôm qua tôi đã nói với bạn rồi mà, nhớ không?". Trong lời nói thân mật, bỏ 요: 말했잖아. So sánh với -거든요 (Bài 3A-6), nêu một lý do mà người nghe chưa biết. Vì -잖아요 nói "bạn cũng biết điều này", nên giọng điệu rất quan trọng: nhẹ nhàng và mỉm cười, nó tạo cảm giác "cả hai ta đều biết"; nói gay gắt, nó nghe như "đến chuyện đó mà bạn cũng không biết sao?" — vì vậy hãy cẩn thận với thầy cô, cấp trên và người lớn tuổi. 있잖아요 ở đầu câu có nghĩa là "bạn biết không…" và mở đầu một tin tức hoặc một câu chuyện.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-잖아요동사 · 형용사 — 받침 O · X 모두막히다 + 잖아요 → 막히잖아요
N(이)잖아요명사 — 받침 O 이잖아요 · 받침 X 잖아요같은 팀 + 이잖아요 → 같은 팀이잖아요
-았/었잖아요지난 일 — 듣는 사람도 알아요말하다 + 했잖아요 → 말했잖아요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3B, bài 10; Yonsei University Korean 3-1, bài 5; Sogang University Korean 4A, bài 7; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 11; Hongik University Korean 3B, bài 7; Hanyang University Korean 3-1, bài 6.

Cũng có trong bài này