Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3A › A-(으)ㄴ데도 불구하고 · N에도 불구하고

A-(으)ㄴ데도 불구하고 · N에도 불구하고 — mặc dù … · dù … — cách nói trang trọng, dùng trong bài phát biểu, thông báo và văn viết

Mặc dù … · dù … — cách nói trang trọng, dùng trong bài phát biểu, thông báo và văn viết. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3A, bài 9: 한글날에 대해 들어 봤어요? (Bạn đã nghe về Ngày Hangeul chưa? — ngày lễ và văn hóa).

Ý nghĩa

-(으)ㄴ데도 불구하고 là dạng trang trọng, nhấn mạnh của -(으)ㄴ데도/-는데도 (Bài 3A-7): "mặc dù …, bất chấp việc …". Hãy lập dạng -는데도 trước, rồi thêm 불구하고: tính từ dùng -(으)ㄴ데도 (바쁘다 → 바쁜데도 불구하고, 춥다 → 추운데도 불구하고); động từ và 있다/없다 dùng -는데도 (오다 → 오는데도 불구하고, 있다 → 있는데도 불구하고); với quá khứ thêm -았/었는데도 (있었는데도 불구하고, 바빴는데도 불구하고); danh từ dùng 인데도 (외국 사람인데도 불구하고). Sau một danh từ thông thường, dùng N에도 불구하고 "bất chấp N": 비에도 불구하고, 추운 날씨에도 불구하고. Vế sau nêu điều vẫn xảy ra — không phải lời yêu cầu hay đề nghị. Bạn nghe cấu trúc này trong các bài phát biểu, tại lễ nghi, đám cưới và trên bản tin, và đọc thấy trong thông báo và bài luận: 바쁘신데도 불구하고 와 주셔서 감사합니다 là câu cảm ơn mở đầu thông dụng. Khi trò chuyện với bạn bè thì nghe cứng nhắc — lúc đó, chỉ cần -는데도 là đủ. Ở đầu một câu viết, 그럼에도 불구하고 có nghĩa là "tuy nhiên".

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-(으)ㄴ/는데도 불구하고형용사 -(으)ㄴ데도 · 동사 · 있다 -는데도 · 과거 -았/었는데도 · 명사 인데도바쁘다 + ㄴ데도 불구하고 → 바쁜데도 불구하고
N에도 불구하고명사비 + 에도 불구하고 → 비에도 불구하고

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3A, bài 9; Sogang University Korean 5A, bài 8; Sogang University Korean 6, bài 8; Hongik University Korean 5B, bài 7.

Cũng có trong bài này