Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3A › N을/를 위해(서) · V-기 위해(서)

N을/를 위해(서) · V-기 위해(서) — vì … · để … — điều gì đó dành cho ai, và bạn làm vì mục đích gì

Vì … · để … — điều gì đó dành cho ai, và bạn làm vì mục đích gì. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3A, bài 9: 한글날에 대해 들어 봤어요? (Bạn đã nghe về Ngày Hangeul chưa? — ngày lễ và văn hóa).

Ý nghĩa

N을/를 위해(서) nói điều gì đó dành cho ai hoặc vì cái gì — "vì, vì lợi ích của N": 가족을 위해서 일해요 'Tôi làm việc vì gia đình', 건강을 위해서 매일 걸어요 'Tôi đi bộ mỗi ngày vì sức khỏe'. Sau 받침 dùng 을 위해서, sau nguyên âm dùng 를 위해서. Với động từ, thêm -기 위해(서) vào gốc động từ, bất kể 받침 là gì: 읽다 → 읽기 위해서, 배우다 → 배우기 위해서, 살다 → 살기 위해서 (ㄹ được giữ lại). Nó nêu mục đích của bạn — "để …": 한국 문학을 읽기 위해서 한국어를 배워요. Dạng phủ định là -지 않기 위해서: 늦지 않기 위해서 일찍 나왔어요. 서 có thể được lược bỏ (건강을 위해, 읽기 위해), nghe mang tính văn viết hơn một chút. Trước danh từ, dùng 위한: 외국인 학생을 위한 행사 'một sự kiện dành cho du học sinh', 처음 배우는 사람을 위한 책. So sánh với -(으)려고 (Bài 1B-3): cả hai đều nêu mục đích, nhưng -기 위해서 nghe có chủ ý hơn và phù hợp với bài phát biểu, bài luận và phỏng vấn — và khác với -(으)려고, nó có thể theo sau bằng -(으)세요 hoặc -(으)ㅂ시다. -았/었- không bao giờ đứng trước 기 위해서; thì được đặt ở cuối câu.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
N을/를 위해(서)명사 — 받침 O 을 · 받침 X 를건강 + 을 위해서 → 건강을 위해서
V-기 위해(서)동사 — 받침과 상관없이읽다 + 기 위해서 → 읽기 위해서

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3A, bài 9; Yonsei University Korean 3-1, bài 1; Ewha Womans University Korean 2-1, bài 6; Hongik University Korean 3A, bài 2; Hanyang University Korean 2-2, bài 12.

Cũng có trong bài này