Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3A › V-자마자

V-자마자 — ngay khi … · vừa … là … — việc này nối tiếp việc kia

Ngay khi … · vừa … là … — việc này nối tiếp việc kia. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3A, bài 10: 수업 끝나자마자 알바하러 가요 (Từ lớp học đến thẳng chỗ làm thêm — tranh thủ từng chút thời gian).

Ý nghĩa

V-자마자 nối hai hành động mà không có khoảng thời gian nào ở giữa: 수업이 끝나자마자 알바하러 가요 'ngay khi lớp học kết thúc, tôi đi làm thêm'. Bỏ 다 khỏi bất kỳ động từ nào rồi thêm 자마자 — có 받침 hay không cũng không khác gì: 끝나자마자, 먹자마자, 오자마자. Vì 자 bắt đầu bằng một phụ âm nên cũng không có gì khác thay đổi: ㄹ được giữ nguyên (만들자마자, 놀자마자), và các động từ ㄷ và ㅂ giữ nguyên gốc từ (듣자마자, 눕자마자). Hai vế có thể có chủ ngữ khác nhau: 밖에 나가자마자 비가 왔어요 'ngay khi tôi ra ngoài thì trời bắt đầu mưa'. -았/었- không bao giờ đứng trước -자마자 — thì được chia ở động từ cuối cùng: 끝나자마자 갔어요, 끝나자마자 갈 거예요. Khác với -느라고 (Bài 3A-2), vế sau có thể là lời nhờ, lời đề nghị hoặc lời hứa: 도착하자마자 전화하세요, 알바가 끝나자마자 전화할게요. So sánh với -(으)ㄴ 후에 (Bài 1B-7) và -고 나서 (Bài 2A-5): chúng chỉ đơn giản nói 'sau khi', còn -자마자 nhấn mạnh việc thứ hai diễn ra ngay lập tức — đó là lý do nó là cách tự nhiên để mô tả một ngày kín lịch. Thêm 바로 hoặc 곧바로 thì nghe còn nhanh hơn nữa: 끝나자마자 바로 나갔어요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-자마자동사 — 받침 O · 받침 X 모두 · ㄹ 받침도 그대로끝나다 + 자마자 → 끝나자마자

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3A, bài 2; Yonsei University Korean 2-2, bài 19; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 12; Hongik University Korean 3A, bài 3; Hanyang University Korean 3-2, bài 12.

Cũng có trong bài này