Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3A › V-는 데 (시간이) 걸리다 · (돈이) 들다

V-는 데 (시간이) 걸리다 · (돈이) 들다 — mất (thời gian) để … · tốn (tiền, công sức) để …

Mất (thời gian) để … · tốn (tiền, công sức) để …. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3A, bài 10: 수업 끝나자마자 알바하러 가요 (Từ lớp học đến thẳng chỗ làm thêm — tranh thủ từng chút thời gian).

Ý nghĩa

V-는 데 có nghĩa là 'khi làm …' — 데 là một danh từ nhỏ chỉ việc làm một điều gì đó — và theo sau nó là điều mà việc làm đó đòi hỏi. Với thời gian, dùng 걸리다: 학교에서 카페까지 가는 데 30분 걸려요 'đi từ trường đến quán cà phê mất 30 phút', 과제를 끝내는 데 세 시간 걸렸어요 'bài tập mất ba tiếng'. Với tiền bạc hoặc công sức, dùng 들다 'cần, tốn': 서울에서 한 달 사는 데 돈이 많이 들어요, 혼자 이사하는 데 힘이 많이 들었어요. Dạng này không bao giờ thay đổi: bỏ 다 và thêm 는 데, dù có 받침 hay không (먹는 데, 가는 데). Gốc động từ kết thúc bằng ㄹ thì bỏ ㄹ, giống như trước -는 N (Bài 2A-2): 만들다 → 만드는 데, 살다 → 사는 데, 놀다 → 노는 데. -았/었- không đứng trước 데; hãy chia thì ở 걸리다 hoặc 들다: 걸렸어요, 걸릴 거예요, 들었어요. Để hỏi, dùng 얼마나: 가는 데 얼마나 걸려요? 사는 데 얼마나 들어요? Chú ý dấu cách. 가는 데 (mẫu hôm nay) và 가는데 (-는데, Bài 2A-9, dùng để nêu bối cảnh: 카페에 가는데 비가 왔어요) nghe hoàn toàn giống nhau — bạn phân biệt chúng bằng những gì đi sau: 걸려요 và 들어요 thuộc về mẫu hôm nay.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-는 데 … 걸리다시간 — mất bao lâu카페에 가다 + 는 데 → 카페에 가는 데 30분 걸려요
-는 데 … 들다돈 · 힘 — tốn bao nhiêu한 달 살다 (ㄹ) + 는 데 → 한 달 사는 데 돈이 많이 들어요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Sogang University Korean 5B, bài 8.

Cũng có trong bài này