Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › A-군요 · V-는군요 · N(이)군요
A-군요 · V-는군요 · N(이)군요 — à, ra là … · tôi hiểu rồi … — phản ứng trước điều bạn vừa mới biết
À, ra là … · tôi hiểu rồi … — phản ứng trước điều bạn vừa mới biết. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 9: 하마터면 늦을 뻔했어요 (Suýt nữa thì lỡ — ngày đầu đi làm).
Ý nghĩa
-군요 là cách bạn phản ứng khi phát hiện ra điều gì đó: 'à, ra là …!', 'tôi hiểu rồi …'. Sau tính từ thêm 군요 (크군요, 바쁘군요, 좋군요); sau động từ thêm 는군요 (잘하는군요, 먹는군요 — động từ kết thúc bằng ㄹ thì bỏ ㄹ: 살다 → 사는군요); sau danh từ thêm 이군요 nếu có 받침 và 군요 nếu không có (신입 사원이군요, 친구군요). Với quá khứ, thêm -았/었- ở phía trước và dùng 군요 không có 는: 벌써 왔군요, 무역을 공부했군요. Cụm bạn sẽ nghe nhiều nhất là 아, 그렇군요 — 'à, ra vậy' — khi ai đó giải thích điều gì đó cho bạn. -네요 (Cấp 1A) cũng dùng để phản ứng trước điều mới, nhưng nói về điều bạn thấy hoặc cảm nhận ngay lúc này: 와, 사무실이 넓네요! -군요 mang nghĩa 'giờ tôi mới hiểu' nhiều hơn, thường sau khi nghe hoặc đọc điều gì đó, và nghe trang trọng hơn một chút; trong văn viết nó rất phổ biến.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -군요 | 형용사 | 크다 + 군요 → 크군요 |
| -는군요 | 동사 (ㄹ 탈락) | 잘하다 + 는군요 → 잘하는군요 |
| (이)군요 | 명사 — 받침 O 이군요 · 받침 X 군요 | 신입 사원 + 이군요 → 신입 사원이군요 |
Điểm chính
- -군요 = à, ra là … · tôi hiểu rồi …: tính từ + 군요 (크군요 · 바쁘군요) · động từ + 는군요 (잘하는군요 · 사는군요) · danh từ + (이)군요 (신입 사원이군요 · 친구군요)
- Quá khứ: -았/었군요 (벌써 왔군요). -네요 (Cấp 1A) là điều bạn thấy hoặc cảm nhận ngay lúc này; -군요 là 'giờ tôi mới hiểu' — thường dùng sau khi bạn nghe điều gì mới.
Ví dụ
- 크다 → 크군요. 바쁘다 → 바쁘군요. 좋다 → 좋군요.
- 잘하다 → 잘하는군요. 먹다 → 먹는군요. 살다 → 사는군요.
- 신입 사원 → 신입 사원이군요. 친구 → 친구군요.
- 오다 → 왔군요. 공부하다 → 공부했군요.
- 아, 그렇군요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Yonsei University Korean 1-2, bài 18; Ewha Womans University Korean 2-1, bài 5; Sogang University Korean 4B, bài 1.
Cũng có trong bài này
- V-(으)ㄹ 뻔하다 — suýt … · gần như … (nhưng đã không xảy ra)
- V-아/어 있다 — đang ở trạng thái … · đang ngồi / đứng / mở — một trạng thái được duy trì
- V-아다/어다 주다 — đi lấy … cho ai đó · đưa ai đó đến một nơi — hai bước, một việc giúp đỡ