Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › 반말 ① -아/어 · -았/었어 · N이야/야

반말 ① -아/어 · -았/었어 · N이야/야 — lối nói thân mật ① — trò chuyện và hỏi nhau giữa bạn thân

Lối nói thân mật ① — trò chuyện và hỏi nhau giữa bạn thân. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 10: 떡볶이 만들어 봤어요? (Bạn đã làm tteokbokki bao giờ chưa? — nấu ăn và lối nói thân mật).

Ý nghĩa

반말 là lối nói thân mật mà người Hàn dùng với bạn thân cùng tuổi, với người nhỏ tuổi mà họ quen thân và trong gia đình (nhiều trẻ em cũng nói 반말 với bố mẹ). Quy tắc rất đơn giản: lấy dạng lịch sự -아/어요 rồi bỏ 요. 가요 → 가, 먹어요 → 먹어, 공부해요 → 공부해; động từ bất quy tắc giữ nguyên hình dạng (매워요 → 매워, 들었어요 → 들었어), và các thì cũng vậy: 갔어요 → 갔어, 먹을 거예요 → 먹을 거야. Câu hỏi là những từ giống hệt nhưng lên giọng cuối câu: 뭐 해? 떡 샀어? Danh từ là ngoại lệ duy nhất: 이에요/예요 thành 이야 sau 받침 và 야 sau nguyên âm (학생이야, 친구야, 뭐야?), và 아니에요 thành 아니야. Một vài từ cũng thay đổi: 네 → 응 (hoặc 어), 아니요 → 아니, 저 → 나, 제가 → 내가, 제 → 내, và 'bạn' là 너 — dù bạn bè thường chỉ gọi tên. Để gọi một người bạn, thêm 야 sau nguyên âm và 아 sau 받침: 유나야! 지민아! Đừng bao giờ tự mình bắt đầu nói 반말 với người lạ, thầy cô, đồng nghiệp hay bất kỳ ai lớn tuổi hơn; hãy đợi đến khi nghe họ nói 말 편하게 해요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-아/어현재 — -아요/어요에서 요를 빼요가요 − 요 → 가
-았/었어과거 — 요를 빼요 (미래: -(으)ㄹ 거야)갔어요 − 요 → 갔어
N이야 · N야명사 — 받침 O 이야 · 받침 X 야학생이에요 → 학생이야

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2B, bài 10; Sogang University Korean 2B, bài 3; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 15; Hongik University Korean 2B, bài 11; Hanyang University Korean 2-1, bài 6; Yonsei University Korean 2-1, bài 8.

Cũng có trong bài này