Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › V-(으)ㄹ래요

V-(으)ㄹ래요 — bạn có muốn …? · tôi sẽ … — lựa chọn và lời mời

Bạn có muốn …? · tôi sẽ … — lựa chọn và lời mời. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 10: 떡볶이 만들어 봤어요? (Bạn đã làm tteokbokki bao giờ chưa? — nấu ăn và lối nói thân mật).

Ý nghĩa

-(으)ㄹ래요 nói về việc ai đó muốn làm — một lựa chọn được đưa ra ngay lúc đó. Trong câu khẳng định, đó là mong muốn của chính người nói: 저는 떡볶이 먹을래요 'tôi sẽ ăn tteokbokki'. Trong câu hỏi, nó hỏi người nghe: 뭐 먹을래요? 'bạn muốn ăn gì?', và nó còn là một lời mời thân thiện: 같이 만들래요? 'bạn có muốn làm cùng không?' Sau 받침 thêm 을래요 (먹을래요, 씻을래요); sau nguyên âm hoặc ㄹ thêm ㄹ래요 (갈래요, 마실래요, 만들래요 — động từ có ㄹ chỉ cần thêm 래요). Động từ ㄷ và ㅂ biến đổi trước 으: 듣다 → 들을래요, 굽다 → 구울래요. Trong 반말 bỏ 요: 뭐 먹을래? — 나는 라면 먹을래. Với người lớn tuổi hơn, thêm -(으)시-: 드실래요? 가실래요? Ba giới hạn: câu khẳng định chỉ nói về 'tôi' và câu hỏi chỉ hỏi về 'bạn'; tính từ không dùng được; và không có dạng quá khứ. So sánh với -(으)ㄹ까요? (Cấp 1A), lời đề nghị cùng làm gì đó, và -(으)ㄹ게요 (Cấp 1B), lời hứa với người nghe: 제가 할게요. Nói trống không 안 먹을래요 có thể nghe cộc lốc, nên hãy thêm lý do: 지금 배가 안 고파서 안 먹을래요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-을래요받침 O먹다 + 을래요 → 먹을래요
-ㄹ래요받침 X · ㄹ가다 + ㄹ래요 → 갈래요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2B, bài 10; Yonsei University Korean 2-1, bài 10; Sogang University Korean 3B, bài 2; Ewha Womans University Korean 2-1, bài 4; Hongik University Korean 2B, bài 10; Hanyang University Korean 3-1, bài 1.

Cũng có trong bài này