Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › N 중에서
N 중에서 — trong số … — chọn một trong một nhóm
Trong số … — chọn một trong một nhóm. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 10: 떡볶이 만들어 봤어요? (Bạn đã làm tteokbokki bao giờ chưa? — nấu ăn và lối nói thân mật).
Ý nghĩa
중에서 nghĩa là 'trong số, trong những' — chọn một (hoặc một vài) trong một nhóm. Đặt ngay sau danh từ, dù có 받침 hay không: 한국 음식 중에서, 친구들 중에서, 셋 중에서 'trong ba thứ', 이 중에서 'trong những thứ này'. Trong lời nói, 중에 cũng phổ biến không kém. Bạn đã dùng nó ở Cấp 1B với 더 và 제일: 떡볶이하고 김밥 중에서 뭐가 더 매워요? Giờ hãy dùng nó với bất kỳ từ để hỏi nào — 뭐가 cho đồ vật, 누가 cho người, 어디가 cho nơi chốn, 언제가 cho thời điểm — và với bất kỳ động từ nào: 과일 중에서 뭐를 제일 자주 먹어요? 셋 중에서 뭐 먹을래? Với hai thứ thường dùng 더; với ba thứ trở lên dùng 제일 hoặc 가장. Câu trả lời thường bỏ 중에서: 떡볶이가 제일 맛있어요. So sánh 우리 반에서 누가 제일 키가 커요? (trong lớp của chúng ta) với 우리 반 친구들 중에서 … (trong số các bạn cùng lớp) — cả hai đều đúng. 중 là cùng một từ với trong 회의 중이에요 (Bài 2A-9): ở giữa.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N 중에서 | 명사 — 받침 O · 받침 X 모두 (말할 때는 N 중에도) | 한국 음식 + 중에서 → 한국 음식 중에서 |
Điểm chính
- N 중에서 = trong số N (cũng dùng 중에) — đứng ngay sau danh từ: 한국 음식 중에서 · 친구들 중에서 · 셋 중에서 · 이 중에서
- Sau đó dùng 뭐가 · 누가 · 어디가 + 제일 cho ba thứ trở lên, 더 cho hai thứ (Cấp 1B): 떡볶이하고 김밥 중에서 뭐가 더 매워요?
Ví dụ
- 한국 음식 중에서 뭐가 제일 맛있어요? — 떡볶이가 제일 맛있어요.
- 친구들 중에서 누가 제일 요리를 잘해요? — 유나가 제일 잘해요.
- 한국 도시 중에서 어디가 제일 좋아요? — 부산이 제일 좋아요.
- 이 셋 중에서 하나 고르세요. — 이거 주세요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2B, bài 10; Hongik University Korean 2A, bài 2; Hanyang University Korean 2-2, bài 11.
Cũng có trong bài này
- 반말 ① -아/어 · -았/었어 · N이야/야 — lối nói thân mật ① — trò chuyện và hỏi nhau giữa bạn thân
- 반말 ② -자 · -아/어라 · -니? — lối nói thân mật ② — mình cùng …, hãy …! và câu hỏi nhẹ nhàng -니?
- V-(으)ㄹ래요 — bạn có muốn …? · tôi sẽ … — lựa chọn và lời mời