Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › ㅎ 불규칙

ㅎ 불규칙 — Tính từ ㅎ — các màu sắc, 그렇다 và 어떻다

Tính từ ㅎ — các màu sắc, 그렇다 và 어떻다. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 11: 무거운 짐, 가벼운 짐 (Hành lý nặng, hành lý nhẹ — mở rộng vốn từ vựng).

Ý nghĩa

Hầu hết các tính từ có gốc kết thúc bằng ㅎ là bất quy tắc. Trước đuôi bắt đầu bằng 아 hoặc 어 (-아요/어요, -았/었어요, -아서/어서), ㅎ rụng và nguyên âm đứng trước nó thành ㅐ: 빨갛다 → 빨개요, 파랗다 → 파래요, 그렇다 → 그래요, 어떻다 → 어때요; sau ㅑ thì thành ㅒ: 하얗다 → 하얘요. Trước đuôi bắt đầu bằng 으 (-(으)ㄴ, -(으)면, -(으)니까), cả ㅎ và 으 đều rụng và chỉ còn lại phụ âm: 빨간 상자, 하얀 눈, 그런 사람, 어떤 색, 그러면. Trước phụ âm không có gì thay đổi: 빨갛고, 그렇지만, 어떻게. Các từ ㅎ là năm màu (빨갛다, 노랗다, 파랗다, 하얗다, 까맣다) và 이렇다, 그렇다, 저렇다, 어떻다 — và bạn đã biết nhiều dạng của chúng như những từ riêng: 어때요?, 이런, 그런, 저런, 그래서, 그러면. 좋다, 많다, 괜찮다, 싫다 và các động từ 넣다 và 놓다 là quy tắc: 좋아요, 좋은, 넣어요, 놓으세요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
ㅎ 불규칙 + 아/어아/어 앞에서 ㅎ이 빠지고 모음 → ㅐ (ㅑ → ㅒ)빨갛다 + 아요/어요 → 빨개요 · 빨갰어요
ㅎ 불규칙 + 으으 앞에서 ㅎ과 으가 빠져요빨갛다 + (으)ㄴ → 빨간 상자
규칙ㅎ이 안 빠져요좋다 → 좋아요 · 좋은

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Yonsei University Korean 2-1, bài 7; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 8; Sogang University Korean 5A, bài 5; Hongik University Korean 2A, bài 3; Seoul National University Korean 2B, bài 17.

Cũng có trong bài này