Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › 명사형 -음/-기 + 한자어 접사

명사형 -음/-기 + 한자어 접사 — tạo danh từ với -음 và -기, và các hậu tố Hán-Hàn — mở rộng vốn từ vựng

Tạo danh từ với -음 và -기, và các hậu tố Hán-Hàn — mở rộng vốn từ vựng. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 11: 무거운 짐, 가벼운 짐 (Hành lý nặng, hành lý nhẹ — mở rộng vốn từ vựng).

Ý nghĩa

Tiếng Hàn tạo danh từ từ động từ và tính từ bằng hai cách. -음 (chỉ là ㅁ sau nguyên âm) tạo danh từ chỉ một sự vật, một hành động hoặc một cảm xúc: 웃다 → 웃음 'tiếng cười', 울다 → 울음 'tiếng khóc', 자다 → 잠 'giấc ngủ', 꾸다 → 꿈 'giấc mơ', 기쁘다 → 기쁨 'niềm vui', 슬프다 → 슬픔 'nỗi buồn' — và 춤, 그림, 모임 và 느낌, những từ bạn đã biết, cũng được tạo theo cách này. Hãy học chúng như từ riêng: không phải động từ nào cũng có dạng này. Trên thông báo và trong ghi chú ngắn, -음 cũng có thể kết thúc một dòng: 쓰기 없음 'không có phần viết'. -기 tạo tên của một hoạt động: 읽기 'đọc', 쓰기 'viết', 듣기 'nghe', 말하기 'nói' — bốn kỹ năng — và bạn đã dùng nó trong V-기(가) A (Bài 2B-4): 살기 좋아요. Từ Hán-Hàn cũng được tạo từ các thành phần theo cách tương tự, và âm tiết cuối thường cho bạn biết từ đó thuộc loại gì: -실 một căn phòng (교실, 회의실), -장 nơi để làm việc gì đó (운동장, 주차장), -비 tiền bạn chi cho một thứ gì đó (학비, 식비, 교통비), -료 một khoản phí (입장료, 수수료), -원 người làm việc hoặc thuộc về một nơi nào đó (회원, 직원), -점 một cửa hàng (서점, 편의점). Bạn đã gặp -어 'ngôn ngữ' ở Bài 2A-10 (영어, 한국어). Vì vậy khi thấy một từ mới như 배달비 hoặc 강의실, bạn đã có thể đoán được nghĩa.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-음 · -ㅁ받침 O → 음 · 받침 X → ㅁ (낱말로 외워요)웃다 → 웃음
-기하는 일의 이름 — 받침 O · X 모두읽다 + 기 → 읽기

Điểm chính

Ví dụ

Cũng có trong bài này