Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › 허락 · 금지 · 경험 정리

허락 · 금지 · 경험 정리 — ôn tập cho phép, quy tắc và kinh nghiệm — tôi có thể …?, bạn không được …, và bạn đã bao giờ … chưa?

Ôn tập cho phép, quy tắc và kinh nghiệm — tôi có thể …?, bạn không được …, và bạn đã bao giờ … chưa?. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 12: 2급 정리 · TOPIK I 맛보기 (Tổng kết Cấp 2 — làm quen với TOPIK I).

Ý nghĩa

Cấp 2B đã cho bạn ba mẫu câu để nói điều được phép, điều không được phép và điều bạn đã từng làm. -아/어도 되다 (2B-5) dùng để xin phép và cho phép: 여기서 사진을 찍어도 돼요? — 네, 찍어도 돼요. Tạo từ dạng -아요/어요: bỏ 요 và thêm 도 되다 (찍어요 → 찍어도 돼요, 해요 → 해도 돼요). Có 안 đứng trước thì nghĩa là 'không cần phải': 안 벗어도 돼요. -(으)면 안 되다 (2B-5) nói điều gì đó không được phép; đó là câu 'không' thường dùng để đáp lại câu hỏi -아/어도 돼요? và nghe dứt khoát hơn -지 마세요: 음식을 먹으면 안 돼요. -(으)ㄴ 적이 있다/없다 (2B-5) nói về kinh nghiệm: 한복을 입은 적이 있어요 'tôi đã từng mặc hanbok'; với 한 번도 nghĩa là 'chưa bao giờ'. Nó gần giống -아/어 봤어요 (2A-3), vốn nhấn mạnh rằng bạn đã thử làm gì đó. Áp dụng các biến đổi gốc từ thông thường: 쓰다 → 써도 · 쓴 적, 듣다 → 들어도 · 들으면 · 들은 적.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-아/어도 되다được phép · tôi có thể …? — ㅏ · ㅗ → 아도 · nguyên âm khác → 어도 · 하다 → 해도앉다 → 앉아도 돼요
-(으)면 안 되다không được phép — có 받침 으면 · không có 받침 · ㄹ 면앉다 → 앉으면 안 돼요
-(으)ㄴ 적이 있다/없다tôi (chưa bao giờ) … — có 받침 은 · không có 받침 · ㄹ ㄴ앉다 → 앉은 적이 있어요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2B, bài 14; Yonsei University Korean 2-1, bài 5; Yonsei University Korean 2-1, bài 7; Sogang University Korean 2A, bài 6; Sogang University Korean 2B, bài 6; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 15; Ewha Womans University Korean 2-1, bài 5; Hongik University Korean 2A, bài 4; Hongik University Korean 2A, bài 5; Hongik University Korean 2A, bài 6; Hanyang University Korean 2-1, bài 2; Hanyang University Korean 2-1, bài 3.

Cũng có trong bài này