Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › 이유 · 조건 · 의도 정리

이유 · 조건 · 의도 정리 — ôn tập về lý do và kế hoạch — vì …, tôi sẽ … nên bạn …, tôi đã quyết định …, và tôi đang nghĩ đến việc …

Ôn tập về lý do và kế hoạch — vì …, tôi sẽ … nên bạn …, tôi đã quyết định …, và tôi đang nghĩ đến việc …. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 12: 2급 정리 · TOPIK I 맛보기 (Tổng kết Cấp 2 — làm quen với TOPIK I).

Ý nghĩa

Cấp 2B đã cho bạn hai đuôi từ chỉ lý do và lời đề nghị, và hai đuôi từ chỉ kế hoạch. -기 때문에 (2B-4) nêu một lý do rõ ràng; nghe chắc chắn hơn -아서/어서 và thường dùng trong văn viết, và giống như -아서/어서, phía sau không dùng 'xin hãy' hay 'chúng ta hãy': 시험이 있기 때문에 오늘은 못 가요. Với danh từ, dùng N 때문에 (2A-8). -(으)ㄹ 테니까 (2B-6) nói điều bạn sẽ làm — hoặc điều chắc chắn sẽ đúng — để người kia có thể làm một việc gì đó; phía sau thường là lời nhờ hoặc lời đề nghị: 제가 음료수를 살 테니까 안나 씨는 케이크를 사 오세요 · 길이 막힐 테니까 지하철을 탑시다. -기로 하다 (2B-2) là một quyết định, thường được đưa ra cùng với ai đó: 매일 운동하기로 했어요. -(으)ㄹ까 하다 (2B-6) là kế hoạch bạn mới chỉ đang nghĩ đến: 제주도에 갈까 해요 — so sánh với -(으)려고 해요 (2A-1), một ý định rõ ràng.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-기 때문에vì — 받침 O · X 기 (N 때문에) · ✗ xin hãy · chúng ta hãy가다 → 가기 때문에
-(으)ㄹ 테니까tôi sẽ … / chắc chắn sẽ …, nên — 받침 O 을 · 받침 X · ㄹ ㄹ + xin hãy · chúng ta hãy가다 → 갈 테니까
-기로 하다đã quyết định — một kế hoạch chắc chắn (-기로 했어요)가다 → 가기로 했어요
-(으)ㄹ까 하다đang nghĩ đến … — chưa quyết định (받침 O 을까 · 받침 X · ㄹ ㄹ까)가다 → 갈까 해요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2B, bài 13; Seoul National University Korean 2B, bài 16; Seoul National University Korean 2B, bài 11; Yonsei University Korean 2-1, bài 3; Yonsei University Korean 2-1, bài 8; Yonsei University Korean 2-2, bài 19; Yonsei University Korean 2-2, bài 20; Sogang University Korean 2A, bài 5; Sogang University Korean 3A, bài 4; Sogang University Korean 3A, bài 6; Sogang University Korean 3B, bài 8; Ewha Womans University Korean 2-1, bài 3; Ewha Womans University Korean 2-1, bài 4; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 12; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 14; Hongik University Korean 2A, bài 2; Hongik University Korean 2B, bài 12; Hanyang University Korean 2-1, bài 4; Hanyang University Korean 2-1, bài 6; Hanyang University Korean 3-2, bài 9.

Cũng có trong bài này