Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › 반말 정리 + 글말 -다

반말 정리 + 글말 -다 — ôn tập về lối nói thân mật và văn viết — cùng một câu nói với thầy cô, với bạn bè và trong nhật ký

Ôn tập về lối nói thân mật và văn viết — cùng một câu nói với thầy cô, với bạn bè và trong nhật ký. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 12: 2급 정리 · TOPIK I 맛보기 (Tổng kết Cấp 2 — làm quen với TOPIK I).

Ý nghĩa

Cấp 2B đã cho bạn hai văn phong mới. Lối nói thân mật (반말, 2B-10) dùng với bạn bè thân bằng tuổi hoặc nhỏ tuổi hơn, và với trẻ em. Phần lớn là lối nói lịch sự bỏ 요: 가요 → 가, 먹었어요 → 먹었어, 좋아요 → 좋아. Danh từ có 받침 thì thêm 이야, không có thì thêm 야: 학생이야, 친구야. 네 thành 응, 아니요 thành 아니, và 저 · 제 thành 나 · 내. 'Chúng ta hãy' là -자 (같이 가자), câu hỏi có thể kết thúc bằng -니? (밥 먹었니?), và câu mệnh lệnh là -아/어 — hoặc -아/어라 khi cha mẹ hay thầy cô nói (빨리 와 · 빨리 와라). Văn viết (2B-7) dùng cho nhật ký, báo cáo và tin tức: tính từ kết thúc bằng -다 (바쁘다), động từ kết thúc bằng -는다 nếu có 받침 và -ㄴ다 nếu không có (먹는다, 간다; 만들다 → 만든다), danh từ kết thúc bằng (이)다 (학생이다, 친구다), và thì quá khứ là -았/었다 cho tất cả (갔다, 바빴다, 학생이었다). Ở 3A, bạn sẽ dùng -다 của văn viết này để thuật lại lời người khác nói: 내일 시험이 있다고 해요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
존댓말 (-아요/어요)với thầy cô · người lớn tuổi hơn · người bạn vừa mới gặp가다 → 가요
반말với bạn thân · người nhỏ tuổi hơn (요 ✗ · 이야/야 · 응 · 나)가다 → 가
글말 -다nhật ký · báo cáo (형용사 -다 · 동사 받침 O 는다 · 받침 X ㄴ다 · 명사 (이)다)가다 → 간다

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2B, bài 10; Seoul National University Korean 2B, bài 18; Yonsei University Korean 2-1, bài 8; Yonsei University Korean 2-1, bài 9; Sogang University Korean 2B, bài 3; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 15; Hongik University Korean 2B, bài 11; Hanyang University Korean 2-1, bài 6; Hanyang University Korean 2-2, bài 7.

Cũng có trong bài này