Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › A/V-(으)ㄹ까 봐(요)

A/V-(으)ㄹ까 봐(요) — phòng khi … · tôi lo rằng … — làm một việc vì lo lắng

Phòng khi … · tôi lo rằng … — làm một việc vì lo lắng. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 11: 무거운 짐, 가벼운 짐 (Hành lý nặng, hành lý nhẹ — mở rộng vốn từ vựng).

Ý nghĩa

-(으)ㄹ까 봐 nghĩa là 'phòng khi …' hoặc 'vì sợ rằng … có thể xảy ra'. Nó được tạo từ -(으)ㄹ까 trong -(으)ㄹ까요? (Bài 2A-5): sau 받침 thêm 을까 봐 (늦을까 봐), sau nguyên âm hoặc ㄹ thêm ㄹ까 봐 (올까 봐, 떨어뜨릴까 봐; 멀다 → 멀까 봐). Từ có ㅂ và ㄷ biến đổi như thường lệ: 춥다 → 추울까 봐, 무겁다 → 무거울까 봐, 걷다 → 걸을까 봐. Vế đầu là nỗi lo — luôn là điều bạn không muốn — và vế sau là điều bạn làm hoặc đã làm vì nó: 늦을까 봐 택시를 탔어요 'tôi đã đi taxi phòng khi bị muộn'. Để nói bản thân nỗi lo, kết thúc bằng 걱정이에요, hoặc trong lời nói chỉ cần 봐요: 시험에 떨어질까 봐 걱정이에요 · 떨어질까 봐요. Vế sau không thể là một lời yêu cầu hay đề nghị (늦을까 봐 택시를 타세요 ✗); với trường hợp đó hãy dùng -(으)니까 hoặc -(으)ㄹ 테니까 (Bài 2B-6): 늦을 테니까 택시를 타세요. Khi bạn lo rằng một việc đã xảy ra rồi, dùng -았/었을까 봐: 마크 씨가 벌써 출발했을까 봐 전화했어요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-을까 봐받침 O늦다 + 을까 봐 → 늦을까 봐
-ㄹ까 봐받침 X · ㄹ오다 + ㄹ까 봐 → 올까 봐

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Yonsei University Korean 3-1, bài 10; Sogang University Korean 4A, bài 4; Ewha Womans University Korean 3-1, bài 1; Hongik University Korean 3A, bài 4; Hanyang University Korean 4-1, bài 2; Seoul National University Korean 3B, bài 13.

Cũng có trong bài này