Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › V-는 동안(에)

V-는 동안(에) — trong khi … — một việc xảy ra trong lúc việc khác diễn ra

Trong khi … — một việc xảy ra trong lúc việc khác diễn ra. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 11: 무거운 짐, 가벼운 짐 (Hành lý nặng, hành lý nhẹ — mở rộng vốn từ vựng).

Ý nghĩa

-는 동안(에) nghĩa là 'trong khi …': một việc xảy ra trong lúc việc khác đang diễn ra. Bỏ 다 của động từ rồi thêm 는 동안 — 받침 không ảnh hưởng: 자는 동안, 먹는 동안, 기다리는 동안. Động từ có ㄹ thì lược ㄹ, giống như ở -는 N (Bài 2A-2): 살다 → 사는 동안, 만들다 → 만드는 동안. 있다 và 없다 cũng dùng 는: 제가 없는 동안. Bạn có thể thêm 에 mà không đổi nghĩa: 자는 동안에. Bạn đã biết N 동안 từ Bài 2A-3 (방학 동안, 두 시간 동안) — 동안 là danh từ nên động từ cần có 는 đứng trước. -았/었- không bao giờ đứng trước -는 동안; thì nằm ở động từ cuối câu: 제가 자는 동안 택배가 왔어요. Khi hai vế có chủ thể khác nhau, đánh dấu chủ thể vế đầu bằng 이/가: 우리가 짐을 나르는 동안 안나 씨는 커피를 사 왔어요. Với -(으)면서 (Cấp 1B), một người làm hai việc cùng lúc; với -는 동안, những người làm có thể khác nhau.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-는 동안(에)동사 — 받침 O · 받침 X 모두 · ㄹ 탈락자다 + 는 동안 → 자는 동안
N 동안명사 · 시간 (2A 3과)방학 + 동안 → 방학 동안

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Yonsei University Korean 2-2, bài 13; Ewha Womans University Korean 2-1, bài 5; Hongik University Korean 2B, bài 8; Hanyang University Korean 2-1, bài 3.

Cũng có trong bài này