Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › 반말 ② -자 · -아/어라 · -니?

반말 ② -자 · -아/어라 · -니? — lối nói thân mật ② — mình cùng …, hãy …! và câu hỏi nhẹ nhàng -니?

Lối nói thân mật ② — mình cùng …, hãy …! và câu hỏi nhẹ nhàng -니?. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 10: 떡볶이 만들어 봤어요? (Bạn đã làm tteokbokki bao giờ chưa? — nấu ăn và lối nói thân mật).

Ý nghĩa

Thêm ba đuôi câu 반말 nữa. -자 nghĩa là 'mình cùng …' và gắn thẳng vào mọi gốc động từ: 가자, 먹자, 만들자, 하자. Đó là dạng thân mật của 같이 가요 và -(으)ㅂ시다 (Cấp 1B), và 'mình đừng …' là -지 말자: 오늘은 라면 먹지 말자. -아/어라 là mệnh lệnh dứt khoát: ㅏ hoặc ㅗ → 아라 (가라, 앉아라), các trường hợp còn lại → 어라 (먹어라, 써라), 하다 → 해라. Bố mẹ, ông bà và anh chị nói với người nhỏ hơn (일찍 들어와라, 천천히 먹어라). Giữa bạn bè, -아/어 thông thường là mệnh lệnh hay dùng — 빨리 와! 이거 먹어! — và 'đừng' là -지 마 (từ -지 마세요). -니? là câu hỏi nhẹ nhàng mà người lớn tuổi dùng với người nhỏ hơn: 어디 가니? 밥 먹었니? Nó cũng gắn vào gốc động từ; ㄹ rụng trước nó (만들다 → 만드니?), và quá khứ là -았/었니? (먹었니?). Bạn bè thường hỏi bằng -아/어? thông thường: 밥 먹었어? Khi một người lớn tuổi nói 반말 với bạn, hãy đáp lại một cách lịch sự: 네, 먹었어요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-자같이 (mình cùng) — có 받침 · không có 받침 đều dùng được가다 + 자 → 가자
-아/어라명령 — ㅏ · ㅗ 아라 / 그 외 어라 / 하다 해라가다 + 아라 → 가라
-니?질문 — 받침 O · 받침 X 모두 · ㄹ은 빠져요가다 + 니 → 가니?

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Yonsei University Korean 2-1, bài 9; Hongik University Korean 2B, bài 11; Hanyang University Korean 2-2, bài 7; Seoul National University Korean 2B, bài 10; Sogang University Korean 2B, bài 3; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 15.

Cũng có trong bài này