Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › V-아다/어다 주다

V-아다/어다 주다 — đi lấy … cho ai đó · đưa ai đó đến một nơi — hai bước, một việc giúp đỡ

Đi lấy … cho ai đó · đưa ai đó đến một nơi — hai bước, một việc giúp đỡ. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 9: 하마터면 늦을 뻔했어요 (Suýt nữa thì lỡ — ngày đầu đi làm).

Ý nghĩa

-아다/어다 주다 là một việc giúp đỡ gồm hai bước ở hai nơi: bạn làm việc gì đó ở một nơi — mua, tìm, mượn, đón — rồi mang món đồ đó, hoặc đưa người đó, đến cho ai đó hoặc đến một nơi khác. 1층에서 커피 좀 사다 주시겠어요? = xuống tầng một, mua một ly cà phê rồi mang lên cho tôi. Quy tắc nguyên âm giống như bạn đã biết ở -아요/어요: sau ㅏ hoặc ㅗ thêm 아다 (사다 → 사다, 찾다 → 찾아다, 받다 → 받아다), sau các nguyên âm khác thêm 어다 (가지다 → 가져다, 데리다 → 데려다, 빌리다 → 빌려다); 줍다 trở thành 주워다. Ba động từ được dùng suốt ngày: 가져다 주다 (mang một món đồ đến — trong văn nói thường là 갖다 주다), 데려다 주다 (đưa một người đến đâu đó: 집까지 데려다 줄게요 = tôi sẽ đưa bạn về nhà) và 사다 주다. So sánh với -아/어 주다 (Cấp 1B): 친구에게 커피를 사 줬어요 = tôi đã trả tiền cà phê cho bạn · 친구에게 커피를 사다 줬어요 = tôi đã đi mua một ly rồi mang đến cho bạn. Với người lớn tuổi hơn hoặc cấp cao hơn, dùng 드리다, và 모시다 thay cho 데리다: 할아버지를 집까지 모셔다 드렸어요. Để nhờ một cách lịch sự, thêm đuôi câu của Bài 2B-8: 사다 주시겠어요?

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-아다 주다ㅏ · ㅗ사다 + 아다 줘요 → 사다 줘요
-어다 주다그 외 (ㅏ · ㅗ 아님)가지다 + 어다 줘요 → 가져다 줘요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2B, bài 17; Hanyang University Korean 3-2, bài 12; Yonsei University Korean 3-2, bài 14.

Cũng có trong bài này