Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › V-(으)ㄹ 뻔하다

V-(으)ㄹ 뻔하다 — suýt … · gần như … (nhưng đã không xảy ra)

Suýt … · gần như … (nhưng đã không xảy ra). Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 9: 하마터면 늦을 뻔했어요 (Suýt nữa thì lỡ — ngày đầu đi làm).

Ý nghĩa

-(으)ㄹ 뻔하다 có nghĩa là 'suýt …': điều gì đó gần như đã xảy ra, nhưng cuối cùng thì không. 버스를 놓쳤어요 = Tôi đã lỡ xe buýt; 버스를 놓칠 뻔했어요 = Tôi suýt lỡ xe buýt (nhưng đã kịp bắt). Đây là định ngữ thì tương lai -(으)ㄹ (Bài 2A-3) + 뻔하다: sau 받침 thêm 을 뻔하다 (늦을 뻔했어요, 잃을 뻔했어요); sau nguyên âm thêm ㄹ 뻔하다 (놓칠 뻔했어요, 넘어질 뻔했어요); động từ kết thúc bằng ㄹ thì giữ nguyên ㄹ (울 뻔했어요, 졸 뻔했어요). Vì sự việc đã không xảy ra, bạn kể lại nó sau đó, nên câu hầu như luôn kết thúc bằng 뻔했어요. 하마터면 ('suýt nữa thì') thường đứng ở đầu câu và làm câu mạnh hơn: 하마터면 첫날부터 지각할 뻔했어요. Lý do thường đứng trước với -아서/어서: 길이 막혀서 면접에 늦을 뻔했어요. 큰일 날 뻔했어요 ('suýt nữa thì toi') là một cụm cố định, và người Hàn Quốc cũng dùng mẫu này để nói đùa: 배가 고파서 죽을 뻔했어요 = Tôi đói muốn chết.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-을 뻔했어요받침 O늦다 + 을 뻔했어요 → 늦을 뻔했어요
-ㄹ 뻔했어요받침 X · ㄹ (울 뻔)놓치다 + ㄹ 뻔했어요 → 놓칠 뻔했어요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2B, bài 17; Yonsei University Korean 3-1, bài 9; Sogang University Korean 5B, bài 1; Ewha Womans University Korean 3-2, bài 14; Hongik University Korean 2B, bài 11; Hanyang University Korean 4-2, bài 11.

Cũng có trong bài này