Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › V-아/어 있다

V-아/어 있다 — đang ở trạng thái … · đang ngồi / đứng / mở — một trạng thái được duy trì

Đang ở trạng thái … · đang ngồi / đứng / mở — một trạng thái được duy trì. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 9: 하마터면 늦을 뻔했어요 (Suýt nữa thì lỡ — ngày đầu đi làm).

Ý nghĩa

-아/어 있다 diễn tả một trạng thái được duy trì sau khi sự việc đã xảy ra. 마크 씨가 앉아 있어요 = anh ấy đã ngồi xuống, và bây giờ anh ấy đang ngồi. 문이 열려 있어요 = cửa đã được mở, và bây giờ nó đang mở. Lấy dạng -아요/어요, bỏ 요 và thêm 있다: 앉아요 → 앉아 있어요, 서요 → 서 있어요, 와요 → 와 있어요, 열려요 → 열려 있어요 — theo quy tắc nguyên âm bạn đã biết (ㅏ hoặc ㅗ → 아, tất cả các trường hợp còn lại → 어; 하다 → 해: 도착해 있어요). Cấu trúc này chỉ đi với động từ không có tân ngữ (không có 을/를): 앉다, 서다, 눕다, 오다, 가다, 남다, 붙다, 피다, 모이다, và các động từ 'được mở / được đóng' của Bài 2B-4 — 열리다, 닫히다, 잠기다. Vì vậy hãy nói 문이 열려 있어요, không nói 문을 열어 있어요. So sánh với -고 있다 (Cấp 1B), hành động đang diễn ra: 문을 열고 있어요 = ai đó đang mở cửa. Với quần áo, -고 있다 chỉ trạng thái: 넥타이를 매고 있어요 (anh ấy đang đeo cà vạt). Với người mình kính trọng, 있다 trở thành 계시다: 과장님은 회의실에 앉아 계세요. Thì được chia ở 있다: 아침에 문이 열려 있었어요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-아 있어요ㅏ · ㅗ앉다 + 아 있어요 → 앉아 있어요
-어 있어요그 외 (ㅏ · ㅗ 아님)서다 + 어 있어요 → 서 있어요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2B, bài 17; Yonsei University Korean 3-1, bài 3; Sogang University Korean 3B, bài 5; Ewha Womans University Korean 3-2, bài 11; Hongik University Korean 2B, bài 10; Hanyang University Korean 3-1, bài 4.

Cũng có trong bài này