Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › N에게서 · N한테서 (+ N께)

N에게서 · N한테서 (+ N께) — từ ai đó — nhận từ ai, nghe từ ai hoặc học từ ai

Từ ai đó — nhận từ ai, nghe từ ai hoặc học từ ai. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 7: 부모님한테서 연락이 왔어요 (Tôi nhận được tin từ bố mẹ — tin tức từ nhà).

Ý nghĩa

에게서 và 한테서 có nghĩa là "từ" một người: điều gì đến từ ai, bạn nhận được từ ai, nghe được từ ai hoặc học được từ ai. Chúng đứng ngay sau người đó, dù có hay không có 받침: 엄마한테서, 친구에게서. 한테서 dùng trong lời nói thường ngày; 에게서 dùng trong văn viết và lời nói trang trọng — cũng giống cặp 한테 và 에게 "cho, đến" (Cấp 1B). So sánh: 유나 씨한테 편지를 보냈어요 "Tôi đã gửi cho Yuna một lá thư" và 유나 씨한테서 편지를 받았어요 "Tôi đã nhận được một lá thư từ Yuna". Các động từ thường dùng là 받다, 오다 (전화가 오다, 연락이 오다), 듣다, 배우다 và 빌리다. Với người bạn kính trọng, dùng 께, từ lịch sự bạn đã biết: 할머니께 용돈을 받았어요, 선생님께 배웠어요. Với địa điểm, trường học hoặc công ty, dùng 에서: 학교에서 연락이 왔어요. Trong lời nói, 서 thường bị lược bỏ sau 받다, 듣다 và 배우다: 친구한테 들었어요 = 친구한테서 들었어요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
N에게서글말 (văn viết, lời nói trang trọng)친구 + 에게서 → 친구에게서
N한테서입말 (lời nói thường ngày)엄마 + 한테서 → 엄마한테서

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Yonsei University Korean 1-2, bài 15; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 13.

Cũng có trong bài này