Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › N(이)나 (수량 강조)
N(이)나 (수량 강조) — tận … · những … — một con số lớn hơn bạn nghĩ
Tận … · những … — một con số lớn hơn bạn nghĩ. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 7: 부모님한테서 연락이 왔어요 (Tôi nhận được tin từ bố mẹ — tin tức từ nhà).
Ý nghĩa
Sau một con số và đơn vị đếm, (이)나 có nghĩa là "tận, những" — người nói cảm thấy con số đó lớn: 사진을 스무 장이나 보냈어요 "cô ấy gửi cho tôi tận hai mươi tấm ảnh!", 두 시간이나 기다렸어요 "tôi đã đợi tận hai tiếng". Sau 받침 dùng 이나 (세 시간이나, 열 명이나, 두 그릇이나); sau nguyên âm dùng 나 (다섯 개나, 세 마리나). Hãy nhìn vào đơn vị đếm, không phải con số. Đây không phải "hoặc" của Bài 2A-1 (커피나 차), vốn đứng giữa hai danh từ. 밖에 (Bài 2A-11) mang cảm giác ngược lại, "chỉ": 한 시간밖에 못 잤어요. Để phản ứng trước một con số gây bất ngờ, hãy nhắc lại nó với (이)나요?: 세 시간이나요? Thì được gắn vào động từ như thường lệ: 어제 세 시간이나 기다렸어요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N이나 | 받침 O | 세 시간 + 이나 → 세 시간이나 |
| N나 | 받침 X | 다섯 개 + 나 → 다섯 개나 |
Điểm chính
- N(이)나 sau số + đơn vị đếm = tận … · những … — nhiều hơn dự kiến: có 받침 → 이나 (세 시간이나 · 열 명이나) · không có 받침 → 나 (다섯 개나 · 세 마리나)
- Không phải "hoặc" của Bài 2A-1 (커피나 차). Cảm giác ngược lại là 밖에 + 안 · 못 · 없다 (Bài 2A-11): 한 시간밖에 못 잤어요.
Ví dụ
- 세 시간 → 세 시간이나. 열 명 → 열 명이나. 두 그릇 → 두 그릇이나.
- 다섯 개 → 다섯 개나. 세 마리 → 세 마리나.
- 언니가 사진을 스무 장이나 보냈어요.
- 어제 세 시간이나 통화했어요. — 세 시간이나요?
- 두 시간이나 기다렸어요. ↔ 10분밖에 안 기다렸어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2B, bài 18; Yonsei University Korean 2-2, bài 19; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 9; Hanyang University Korean 2-2, bài 7.
Cũng có trong bài này
- N에게서 · N한테서 (+ N께) — từ ai đó — nhận từ ai, nghe từ ai hoặc học từ ai
- V-(으)ㄴ 지 (시간) 되다 · 지나다 — đã … kể từ khi — việc gì đó bắt đầu cách đây bao lâu
- A-다 · V-ㄴ다/는다 · N(이)다 (글말 · 1B-12 복습) — văn phong viết thông thường — nhật ký, tin tức và bài đăng