Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › A-다 · V-ㄴ다/는다 · N(이)다 (글말 · 1B-12 복습)

A-다 · V-ㄴ다/는다 · N(이)다 (글말 · 1B-12 복습) — văn phong viết thông thường — nhật ký, tin tức và bài đăng

Văn phong viết thông thường — nhật ký, tin tức và bài đăng. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 7: 부모님한테서 연락이 왔어요 (Tôi nhận được tin từ bố mẹ — tin tức từ nhà).

Ý nghĩa

Tiếng Hàn có một văn phong viết đơn giản kết thúc bằng -다. Bạn thấy nó trong nhật ký, báo chí, sách, bài luận ở trường và nhiều bài đăng trực tuyến — những bài viết không hướng đến một người cụ thể. Tính từ giữ nguyên dạng từ điển: 바쁘다, 춥다, 재미있다 (있다 và 없다 cũng vậy). Động từ thêm 는다 sau 받침 (먹는다, 읽는다) và ㄴ다 sau nguyên âm (간다, 본다, 공부한다); động từ ㄹ bỏ ㄹ (살다 → 산다, 만들다 → 만든다). Danh từ thêm 이다 sau 받침 và 다 sau nguyên âm (학생이다, 친구다). Quá khứ giống nhau với mọi từ: -았/었다 (갔다, 먹었다, 추웠다, 학생이었다). Các đuôi câu khác theo cùng ý đó: -고 싶어요 → -고 싶다, -(으)ㄹ 거예요 → -(으)ㄹ 것이다. Không có 요, và 저, 제 và 제가 trở thành 나, 내 và 내가. Sự kính trọng với những người bạn viết về vẫn được giữ: 할머니께서 오셨다. Thư và tin nhắn có người đọc, nên vẫn dùng -아요/어요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
A-다형용사 · 있다 · 없다바쁘다 → 바쁘다
V-는다 · V-ㄴ다동사 — 받침 O 는다 · 받침 X · ㄹ ㄴ다먹다 + 는다 → 먹는다
N(이)다명사 — 받침 O 이다 · 받침 X 다학생 + 이다 → 학생이다

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2B, bài 18; Yonsei University Korean 2-1, bài 9; Hanyang University Korean 2-2, bài 7; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 15.

Cũng có trong bài này