Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › V-(으)ㄹ 것

V-(으)ㄹ 것 — hãy … · đừng … — chỉ dẫn trên thông báo và nội quy (chỉ dùng trong văn viết)

Hãy … · đừng … — chỉ dẫn trên thông báo và nội quy (chỉ dùng trong văn viết). Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 4: 주변이 조용해서 살기 좋아요 (Đây là nơi dễ sống — tìm phòng thuê).

Ý nghĩa

Trên thông báo, nội quy, đề thi và ghi chú việc cần làm, tiếng Hàn thường kết thúc một chỉ dẫn bằng -(으)ㄹ 것: "hãy …". Cách này ngắn gọn và trung tính — không có 요, không có 습니다 — nên bạn đọc và viết được, nhưng không nói trực tiếp với người khác. Sau 받침 thêm 을 것 (벗을 것, 닫을 것); sau nguyên âm thêm ㄹ 것 (가져갈 것, 버릴 것). Động từ ㄹ chỉ giữ một ㄹ (열다 → 열 것), động từ ㅂ đổi ㅂ thành 우 (줍다 → 주울 것) và động từ ㄷ đổi ㄷ thành ㄹ (듣다 → 들을 것). Với "đừng", dùng -지 말 것, dạng văn viết của -지 마세요 (Cấp 1B): 건물 안에서 담배를 피우지 말 것. Không dùng -았/었- — nội quy nói về việc phải làm từ bây giờ. Khi nói với ai đó về một nội quy, hãy chuyển sang lời nói: 조용히 할 것 → 조용히 하세요 hoặc 조용히 해야 돼요; 두지 말 것 → 두지 마세요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-을 것받침 O벗다 + 을 것 → 벗을 것
-ㄹ 것받침 X · ㄹ (ㄹ 하나만)가져가다 + ㄹ 것 → 가져갈 것
-지 말 것부정 — -지 마세요(1B 5과)의 글말피우다 + 지 말 것 → 피우지 말 것

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Ewha Womans University Korean 2-2, bài 10.

Cũng có trong bài này