Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › V-기(가) A
V-기(가) A — …dễ chịu · dễ · khó — cảm giác khi làm một việc
…dễ chịu · dễ · khó — cảm giác khi làm một việc. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 4: 주변이 조용해서 살기 좋아요 (Đây là nơi dễ sống — tìm phòng thuê).
Ý nghĩa
V-기 biến động từ thành 'việc làm điều đó': 살기 'việc sống', 쓰기 'việc dùng', 걷기 'việc đi bộ'. Đặt một tính từ sau nó và bạn nói được hành động đó như thế nào: 살기 좋아요 'là nơi dễ sống', 쓰기 편해요 'dễ dùng', 찾기 어려워요 'khó tìm', 배우기 쉬워요 'dễ học'. Bỏ 다 rồi thêm 기 — 받침 không quan trọng, và các động từ ㄹ, ㅂ và ㄷ không đổi (살기, 줍기, 걷기). Các tính từ thường dùng là 좋다, 편하다, 쉽다, 어렵다 và 힘들다. Trong lời nói, 가 thường được lược bỏ: 살기(가) 좋아요. Lý do thường đứng trước với -아서/어서 (Cấp 1B): 주변이 조용해서 살기 좋아요. Thì gắn vào tính từ ở cuối: 계단이 많아서 다니기 힘들었어요. Bạn đã gặp -기 trong tên các kỹ năng — 듣기, 읽기 — và bạn sẽ thấy nó trên biển báo và quảng cáo: 역에서 걷기 5분 'đi bộ năm phút từ ga'.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-기 + A | 동사 — 받침 O · X 모두 · 다 → 기 + 형용사(좋다 · 편하다 · 어렵다 · 쉽다 · 힘들다) | 살다 + 기 좋다 → 살기 좋아요 |
Điểm chính
- V-기(가) A = … khi V: bỏ 다 của động từ, thêm 기, rồi đến một tính từ — 살다 → 살기 좋아요 · 쓰다 → 쓰기 편해요 · 찾다 → 찾기 어려워요
- Tính từ cho biết hành động đó như thế nào: 좋다 · 편하다 · 쉽다 · 어렵다 · 힘들다. 가 thường được lược bỏ (살기(가) 좋아요), và thì gắn vào tính từ: 다니기 힘들었어요.
Ví dụ
- 살다 → 살기 좋아요. 쓰다 → 쓰기 편해요.
- 찾다 → 찾기 어려워요. 배우다 → 배우기 쉬워요.
- 주변이 조용해서 살기(가) 좋아요. — 말할 때는 보통 가를 빼요.
- 작년에는 하숙집이 멀어서 학교에 다니기 힘들었어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2B, bài 13; Hongik University Korean 2A, bài 5; Yonsei University Korean 3-1, bài 6; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 13.
Cũng có trong bài này
- A/V-기 때문에 · N 때문에 — vì … — một lý do rõ ràng
- A/V-기는 하지만 — quả thật là …, nhưng … — thừa nhận một điểm, rồi nêu mặt còn lại
- V-(으)ㄹ 것 — hãy … · đừng … — chỉ dẫn trên thông báo và nội quy (chỉ dùng trong văn viết)