Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › A-게
A-게 — một cách … — nói về cách bạn làm một việc
Một cách … — nói về cách bạn làm một việc. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 3: 저는 좀 조용한 편이에요 (Tôi thuộc kiểu người trầm tính — vẻ ngoài và tính cách).
Ý nghĩa
-게 biến tính từ thành một từ cho biết một việc được làm như thế nào, giống như '-ly' trong tiếng Anh. Bỏ 다 rồi thêm 게 — 받침 không quan trọng, và không có gì thay đổi, kể cả ㅂ hay ㄹ: 크다 → 크게, 짧다 → 짧게, 예쁘다 → 예쁘게, 귀엽다 → 귀엽게, 길다 → 길게, 재미있다 → 재미있게. Đặt nó ngay trước động từ: 머리를 짧게 했어요, 사진을 예쁘게 찍어 주세요, 좀 크게 말해 주세요. Nó trả lời cho câu hỏi 어떻게? 'như thế nào?'. So sánh với A-(으)ㄴ N của Cấp 1B: 예쁜 옷 'một chiếc áo đẹp' cho biết sự vật là loại nào; 옷을 예쁘게 입었어요 'tôi đã ăn mặc đẹp' cho biết cách làm. -았/었- không bao giờ đứng trước -게; thì gắn vào động từ: 재미있게 놀았어요. Bạn đã biết hai ví dụ: 늦게 (늦다 → 늦게) và 맛있게 드세요. Một vài tính từ còn có dạng -이 hoặc -히 (조용히, 깨끗이), nhưng -게 dùng được với mọi tính từ.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| A-게 | 형용사 — 받침 O · 받침 X 모두 · 불규칙 없음 | 크다 + 게 → 크게 |
Điểm chính
- A-게 = một cách …: bỏ 다 rồi thêm 게 — không có quy tắc 받침 và không có dạng bất quy tắc: 크게 · 짧게 · 예쁘게 · 귀엽게
- Nó đứng ngay trước động từ và trả lời cho câu hỏi 어떻게?: 머리를 짧게 했어요. Thì gắn vào động từ: 재미있게 놀았어요.
Ví dụ
- 크다 → 크게. 작다 → 작게. 짧다 → 짧게.
- 예쁘다 → 예쁘게. 재미있다 → 재미있게. 따뜻하다 → 따뜻하게.
- 사진을 예쁘게 찍어 주세요.
- 주말에 친구들하고 재미있게 놀았어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2B, bài 12; Yonsei University Korean 2-1, bài 1; Sogang University Korean 3B, bài 4; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 8; Hongik University Korean 2A, bài 5; Hanyang University Korean 2-1, bài 5.
Cũng có trong bài này
- A-아/어 보이다 — trông …, có vẻ … — nói về việc điều gì đó trông như thế nào với bạn
- N처럼 · N같이 — giống như N — so sánh người này với người khác
- A-(으)ㄴ 편이다 · V-는 편이다 — khá …, thuộc kiểu … — miêu tả bản thân và người khác một cách nhẹ nhàng