Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › A-(으)ㄴ 편이다 · V-는 편이다

A-(으)ㄴ 편이다 · V-는 편이다 — khá …, thuộc kiểu … — miêu tả bản thân và người khác một cách nhẹ nhàng

Khá …, thuộc kiểu … — miêu tả bản thân và người khác một cách nhẹ nhàng. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 3: 저는 좀 조용한 편이에요 (Tôi thuộc kiểu người trầm tính — vẻ ngoài và tính cách).

Ý nghĩa

-(으)ㄴ 편이다 / -는 편이다 cho biết điều gì đó đúng 'nhìn chung, khá, nghiêng về … hơn' — khi so với người khác hoặc với mức thông thường. Nó nhẹ nhàng và khiêm tốn hơn một câu nói thẳng: 저는 조용해요 nghe như một sự thật hiển nhiên, còn 저는 좀 조용한 편이에요 'tôi thuộc kiểu trầm tính' là cách người Hàn thường nói về bản thân. Tính từ dùng dạng A-(으)ㄴ N mà bạn đã biết từ Cấp 1B: 작은 편이에요, 큰 편이에요, 조용한 편이에요; từ ㄹ bỏ ㄹ (길다 → 긴 편이에요), từ ㅂ đổi thành 운 (귀엽다 → 귀여운 편이에요), và từ có 있다/없다 thì dùng 는 (재미있는 편이에요). Động từ dùng dạng V-는 N của Cấp 2A: 일찍 일어나는 편이에요, 매운 음식을 잘 먹는 편이에요; động từ ㄹ bỏ ㄹ (만들다 → 만드는 편이에요). Động từ thường đi kèm 잘, 자주, 많이 hoặc 일찍. Với thì quá khứ, gắn -았/었- vào 이다: 어릴 때는 조용한 편이었어요. Với một sự việc đã hoàn tất, dùng V-(으)ㄴ 편이에요: 오늘은 많이 먹은 편이에요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
A-(으)ㄴ 편이다형용사 — 받침 O 은 · 받침 X · ㄹ(ㄹ 탈락) ㄴ작다 + 은 편이에요 → 작은 편이에요
V-는 편이다동사 · 있다/없다 — 받침 O · X 모두 는 (ㄹ 탈락)먹다 + 는 편이에요 → 먹는 편이에요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2B, bài 12; Yonsei University Korean 3-1, bài 1; Sogang University Korean 3A, bài 3; Ewha Womans University Korean 3-2, bài 10; Hongik University Korean 2B, bài 9; Hanyang University Korean 3-1, bài 1.

Cũng có trong bài này